DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,33 | 1,44 | 1,69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,23 | 3,19 | 4,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,22 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,06 | 2,05 | 2,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 64,24 | 71,60 | 59,36 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,95 | 11,46 | -17,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,00 | 11,55 | 11,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,88 | 5,43 | 7,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68,99 | 73,55 | 74,27 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,52 | 79,86 | 79,80 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,58 | 43,83 | 31,31 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 86,04 | 78,66 | 115,82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,24 | 29,00 | 23,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 410,82 | 374,05 | 440,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 124,21 | 127,39 | 127,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,75 | 1,77 | 1,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,39 | 1,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,10 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,06 | 1,05 | 1,07 |