TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
466,617
|
431,146
|
337,269
|
304,562
|
286,242
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47,083
|
19,283
|
35,016
|
5,994
|
2,253
|
1. Tiền
|
31,583
|
19,283
|
27,016
|
5,994
|
2,253
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,500
|
0
|
8,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
325,800
|
277,100
|
227,791
|
232,101
|
186,250
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,573
|
38,638
|
13,152
|
12,685
|
20,367
|
1. Phải thu khách hàng
|
26,512
|
23,189
|
7,931
|
8,246
|
14,639
|
2. Trả trước cho người bán
|
584
|
3,600
|
605
|
476
|
2,874
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,980
|
12,351
|
5,118
|
4,465
|
3,261
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-502
|
-502
|
-502
|
-502
|
-406
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48,959
|
86,885
|
55,723
|
48,365
|
66,930
|
1. Hàng tồn kho
|
48,959
|
86,885
|
55,723
|
48,365
|
66,930
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,200
|
9,240
|
5,587
|
5,416
|
10,442
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
414
|
159
|
217
|
230
|
110
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,786
|
9,081
|
4,424
|
4,074
|
10,326
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
946
|
1,112
|
6
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
41,817
|
36,616
|
38,857
|
33,496
|
33,436
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
34,810
|
32,715
|
35,244
|
28,890
|
28,475
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
34,810
|
32,715
|
35,244
|
28,890
|
28,475
|
- Nguyên giá
|
169,442
|
179,653
|
183,586
|
183,757
|
188,523
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-134,632
|
-146,937
|
-148,342
|
-154,866
|
-160,049
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,388
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
8,511
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,123
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,620
|
1,757
|
1,601
|
2,500
|
2,961
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,620
|
1,757
|
1,601
|
2,500
|
2,961
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
508,434
|
467,762
|
376,125
|
338,058
|
319,678
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
339,142
|
300,378
|
213,403
|
175,297
|
158,664
|
I. Nợ ngắn hạn
|
339,142
|
300,378
|
213,403
|
175,297
|
158,664
|
1. Vay và nợ ngắn
|
265,072
|
213,584
|
156,718
|
142,704
|
126,532
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
33,124
|
23,591
|
14,374
|
13,423
|
13,484
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,496
|
40,901
|
22,485
|
3,105
|
1,693
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,294
|
1,433
|
407
|
840
|
664
|
6. Phải trả người lao động
|
14,574
|
15,479
|
12,702
|
9,446
|
9,942
|
7. Chi phí phải trả
|
453
|
428
|
259
|
406
|
577
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
856
|
763
|
873
|
738
|
963
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
169,292
|
167,383
|
162,723
|
162,761
|
147,801
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
169,292
|
167,383
|
162,723
|
162,761
|
147,801
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
104,000
|
104,000
|
104,000
|
104,000
|
104,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
41,982
|
41,982
|
41,982
|
41,982
|
41,982
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-6,735
|
-6,735
|
-6,735
|
-6,735
|
-6,735
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,718
|
12,463
|
13,212
|
13,212
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,328
|
15,674
|
10,264
|
10,302
|
8,555
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,273
|
4,199
|
5,585
|
4,634
|
4,809
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
508,434
|
467,762
|
376,125
|
338,058
|
306,466
|