単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 286,242 387,803 354,449 269,641 286,382
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,253 10,749 11,048 6,246 22,374
1. Tiền 2,253 10,749 11,048 6,246 18,374
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 4,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 186,250 290,950 268,910 182,960 194,220
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,367 20,660 15,406 20,760 23,824
1. Phải thu khách hàng 14,639 17,077 10,324 18,310 20,206
2. Trả trước cho người bán 2,874 716 1,005 1,539 554
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,261 3,232 4,358 1,112 3,064
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -406 -364 -281 -200 0
IV. Tổng hàng tồn kho 66,930 58,825 50,375 47,733 40,033
1. Hàng tồn kho 66,930 58,825 50,375 47,733 40,033
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,442 6,619 8,710 11,941 5,931
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 110 2,928 1,986 785 167
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,326 3,668 6,724 11,156 4,637
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 24 0 0 1,127
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33,436 32,017 30,262 29,129 28,157
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,475 27,537 26,163 23,441 22,959
1. Tài sản cố định hữu hình 28,475 27,537 26,163 23,441 22,550
- Nguyên giá 188,523 184,430 184,430 152,302 149,559
- Giá trị hao mòn lũy kế -160,049 -156,893 -158,267 -128,861 -127,010
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 410
- Nguyên giá 0 0 0 0 413
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -4
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 1,445 1,445
- Nguyên giá 0 0 0 25,878 25,878
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -24,433 -24,433
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,961 2,479 2,099 2,243 1,753
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,961 2,479 2,099 2,243 1,753
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 319,678 419,820 384,711 298,770 314,539
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 158,664 257,525 221,137 141,875 156,103
I. Nợ ngắn hạn 158,664 257,525 219,337 140,075 154,303
1. Vay và nợ ngắn 126,532 226,319 192,560 106,467 123,010
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,484 11,069 8,119 12,938 11,245
4. Người mua trả tiền trước 1,693 5,462 5,612 3,396 3,183
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 664 4,191 3,251 2,734 984
6. Phải trả người lao động 9,942 5,237 5,079 6,620 8,901
7. Chi phí phải trả 577 445 399 748 324
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 963 1,336 1,481 1,509 1,392
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 1,800 1,800 1,800
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 1,800 1,800 1,800
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 147,801 162,295 163,574 156,895 158,436
I. Vốn chủ sở hữu 147,801 162,295 163,574 156,895 158,436
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 104,000 104,000 104,000 104,000 104,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 41,982 41,982 41,982 41,982 41,982
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -6,735 -6,735 -6,735 -6,735 -6,735
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 13,212 13,212 13,212 13,212
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,555 9,836 11,116 4,437 5,977
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,809 3,466 2,836 5,662 5,264
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 306,466 419,820 384,711 298,770 314,539