|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
70,195
|
60,348
|
51,929
|
59,022
|
83,694
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-58,789
|
-44,258
|
-37,107
|
-38,754
|
-57,872
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-11,451
|
-11,315
|
-15,686
|
-12,417
|
-12,510
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1,694
|
-1,190
|
-1,186
|
-989
|
-1,212
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-352
|
-447
|
-447
|
-473
|
-722
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
314
|
12,628
|
5,482
|
4,436
|
152,445
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4,251
|
-6,555
|
-8,607
|
-3,371
|
-146,824
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,029
|
9,212
|
-5,622
|
7,453
|
16,998
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-78
|
-413
|
|
|
-1,465
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
661
|
363
|
20
|
61
|
40
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-25,050
|
-18,220
|
-28,900
|
-35,000
|
-76,300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
111,000
|
6,960
|
44,300
|
46,900
|
30,600
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,681
|
1,696
|
3,189
|
2,565
|
3,345
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
92,213
|
-9,614
|
18,609
|
14,526
|
-43,781
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
67,964
|
57,347
|
49,954
|
22,538
|
79,983
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-154,056
|
-40,803
|
-74,466
|
-44,808
|
-53,430
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,893
|
-14
|
|
|
-3,365
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-90,986
|
16,530
|
-24,512
|
-22,270
|
23,188
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,802
|
16,127
|
-11,525
|
-291
|
-3,594
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,048
|
6,246
|
18,638
|
7,114
|
6,822
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
1
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,246
|
22,374
|
7,114
|
6,822
|
3,228
|