|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
59,356
|
62,869
|
49,895
|
79,159
|
63,177
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
59,356
|
62,869
|
49,895
|
79,159
|
63,177
|
|
Giá vốn hàng bán
|
52,730
|
56,448
|
43,578
|
72,477
|
59,981
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,626
|
6,421
|
6,317
|
6,682
|
3,196
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,312
|
3,159
|
4,449
|
2,595
|
4,403
|
|
Chi phí tài chính
|
1,135
|
1,262
|
2,175
|
1,773
|
1,227
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,086
|
1,213
|
2,051
|
1,649
|
1,138
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,736
|
2,133
|
1,818
|
1,941
|
2,080
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,336
|
4,830
|
5,077
|
3,853
|
3,724
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,731
|
1,356
|
1,696
|
1,710
|
567
|
|
Thu nhập khác
|
404
|
263
|
1
|
1,222
|
2,390
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
65
|
633
|
970
|
|
Lợi nhuận khác
|
404
|
263
|
-64
|
589
|
1,420
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,135
|
1,618
|
1,632
|
2,299
|
1,987
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
633
|
337
|
352
|
447
|
447
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
633
|
337
|
352
|
447
|
447
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,502
|
1,281
|
1,280
|
1,852
|
1,540
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,502
|
1,281
|
1,280
|
1,852
|
1,540
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|