単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49,895 79,159 63,177 49,264 66,461
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 49,895 79,159 63,177 49,264 66,461
Giá vốn hàng bán 43,578 72,477 59,981 42,841 58,864
Lợi nhuận gộp 6,317 6,682 3,196 6,423 7,597
Doanh thu hoạt động tài chính 4,449 2,595 4,403 2,374 3,744
Chi phí tài chính 2,175 1,773 1,227 1,374 1,019
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,051 1,649 1,138 0 842
Chi phí bán hàng 1,818 1,941 2,080 1,325 2,145
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,077 3,853 3,724 3,813 4,679
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,696 1,710 567 2,285 3,497
Thu nhập khác 1 1,222 2,390 904 280
Chi phí khác 65 633 970 885 233
Lợi nhuận khác -64 589 1,420 19 47
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,632 2,299 1,987 2,304 3,545
Chi phí thuế TNDN hiện hành 352 447 447 473 722
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 352 447 447 473 722
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,280 1,852 1,540 1,831 2,823
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,280 1,852 1,540 1,831 2,823
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)