単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,356 62,869 49,895 79,159 63,177
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 59,356 62,869 49,895 79,159 63,177
Giá vốn hàng bán 52,730 56,448 43,578 72,477 59,981
Lợi nhuận gộp 6,626 6,421 6,317 6,682 3,196
Doanh thu hoạt động tài chính 3,312 3,159 4,449 2,595 4,403
Chi phí tài chính 1,135 1,262 2,175 1,773 1,227
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,086 1,213 2,051 1,649 1,138
Chi phí bán hàng 1,736 2,133 1,818 1,941 2,080
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,336 4,830 5,077 3,853 3,724
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,731 1,356 1,696 1,710 567
Thu nhập khác 404 263 1 1,222 2,390
Chi phí khác 0 0 65 633 970
Lợi nhuận khác 404 263 -64 589 1,420
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,135 1,618 1,632 2,299 1,987
Chi phí thuế TNDN hiện hành 633 337 352 447 447
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 633 337 352 447 447
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,502 1,281 1,280 1,852 1,540
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,502 1,281 1,280 1,852 1,540
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)