DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.26 | -12.77 | -49.28 | 311.76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.11 | -6.25 | -16.46 | -58.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.92 | 0.63 | 0.65 | 0.87 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.68 | 3.23 | 4.57 | -6.11 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 108.52 | 80.17 | 78.78 | 66.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.04 | -26.12 | -1.74 | -15.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.24 | 20.29 | 13.03 | 0.58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.24 | -4.24 | -14.66 | -55.47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 8.74 | 147.32 | 112.29 | 105.18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 93.21 | 124.73 | 137.79 | 59.25 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 149.11 | 255.74 | 214.22 | 160.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 91.74 | 148.82 | 122.86 | 107.78 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 207.02 | 320.87 | 318.34 | 155.50 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -2.17 | -6.78 | -14.17 | -50.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.97 | 0.91 | 0.83 | 0.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.46 | 0.37 | 0.36 | 0.14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.48 | 0.44 | 0.43 | 0.63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.68 | 2.23 | 3.57 | -7.11 |