単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 50,166 52,667 61,548 70,478 68,708
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,218 3,990 1,286 897 223
1. Tiền 1,218 3,990 1,286 897 223
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,679 21,181 27,711 27,396 29,739
1. Phải thu khách hàng 19,891 19,311 25,145 25,240 27,549
2. Trả trước cho người bán 736 894 1,584 746 802
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,052 976 983 1,410 1,388
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 27,003 26,480 32,354 42,027 37,920
1. Hàng tồn kho 27,003 26,480 32,354 42,027 37,920
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 265 1,016 197 159 826
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 191 911 123 84 751
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 104 74 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 74 0 0 74 74
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 59,754 56,286 56,951 56,372 51,613
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,706 56,256 55,563 54,708 51,454
1. Tài sản cố định hữu hình 59,706 56,256 55,563 54,708 51,454
- Nguyên giá 177,718 178,267 178,335 180,427 178,902
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,011 -122,011 -122,772 -125,719 -127,448
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 47 31 1,388 1,664 160
1. Chi phí trả trước dài hạn 47 31 1,388 1,664 160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 109,919 108,953 118,499 126,850 120,321
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 64,973 64,781 74,210 87,574 94,011
I. Nợ ngắn hạn 54,973 54,781 63,715 77,259 82,876
1. Vay và nợ ngắn 22,777 21,759 22,992 22,997 27,825
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,568 19,255 19,905 24,457 21,747
4. Người mua trả tiền trước 1,939 3,024 6,013 7,194 4,980
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,274 6,190 9,177 13,761 13,842
6. Phải trả người lao động 496 2,384 1,792 1,642 3,664
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,756 1,944 3,770 7,122 10,450
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,000 10,000 10,495 10,315 11,135
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 495 315 1,135
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 44,946 44,172 44,289 39,276 26,311
I. Vốn chủ sở hữu 44,946 44,172 44,289 39,276 26,311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,000 93,000 93,000 93,000 93,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 357 357 357 357 357
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -48,411 -49,185 -49,068 -54,081 -67,047
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9 9 9 9 9
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 109,919 108,953 118,499 126,850 120,321