単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52,667 61,548 70,478 68,708 28,284
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,990 1,286 897 223 488
1. Tiền 3,990 1,286 897 223 488
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,181 27,711 27,396 29,739 10,777
1. Phải thu khách hàng 19,311 25,145 25,240 27,549 29,246
2. Trả trước cho người bán 894 1,584 746 802 650
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 976 983 1,410 1,388 37
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -19,156
IV. Tổng hàng tồn kho 26,480 32,354 42,027 37,920 16,370
1. Hàng tồn kho 26,480 32,354 42,027 37,920 27,286
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -10,915
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,016 197 159 826 648
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 911 123 84 751 574
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 104 74 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 74 74 74
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 56,286 56,951 56,372 51,613 47,690
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56,256 55,563 54,708 51,454 47,588
1. Tài sản cố định hữu hình 56,256 55,563 54,708 51,454 47,588
- Nguyên giá 178,267 178,335 180,427 178,902 178,902
- Giá trị hao mòn lũy kế -122,011 -122,772 -125,719 -127,448 -131,314
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 31 1,388 1,664 160 102
1. Chi phí trả trước dài hạn 31 1,388 1,664 160 102
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 108,953 118,499 126,850 120,321 75,974
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 64,781 74,210 87,574 94,011 88,398
I. Nợ ngắn hạn 54,781 63,715 77,259 82,876 78,398
1. Vay và nợ ngắn 21,759 22,992 22,997 27,825 28,238
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 19,255 19,905 24,457 21,747 18,349
4. Người mua trả tiền trước 3,024 6,013 7,194 4,980 4,131
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,190 9,177 13,761 13,842 13,552
6. Phải trả người lao động 2,384 1,792 1,642 3,664 3,882
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,944 3,770 7,122 10,450 10,189
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,000 10,495 10,315 11,135 10,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 495 315 1,135 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 44,172 44,289 39,276 26,311 -12,424
I. Vốn chủ sở hữu 44,172 44,289 39,276 26,311 -12,424
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,000 93,000 93,000 93,000 93,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 357 357 357 357 357
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -49,185 -49,068 -54,081 -67,047 -105,782
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9 9 9 9 9
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 108,953 118,499 126,850 120,321 75,974