単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 108,705 108,750 80,253 78,949 66,389
Các khoản giảm trừ doanh thu 149 235 80 170
Doanh thu thuần 108,557 108,515 80,172 78,778 66,389
Giá vốn hàng bán 87,095 83,299 63,909 68,513 66,004
Lợi nhuận gộp 21,462 25,216 16,264 10,265 385
Doanh thu hoạt động tài chính 141 174 71 95 4
Chi phí tài chính 1,168 1,443 1,632 1,576 1,940
Trong đó: Chi phí lãi vay 968 1,226 1,611 1,419 1,908
Chi phí bán hàng 1,136 1,249 460 488 190
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,709 22,702 18,329 19,974 34,444
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,409 -3 -4,087 -11,677 -36,184
Thu nhập khác 696 663 372 107 1,455
Chi phí khác 61 544 1,299 1,395 4,006
Lợi nhuận khác 635 120 -927 -1,288 -2,551
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -774 117 -5,014 -12,965 -38,735
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -774 117 -5,014 -12,965 -38,735
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -774 117 -5,014 -12,965
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)