単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -774 117 -5,014 -12,965 -38,735
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,178 4,919 5,245 5,356 35,874
- Khấu hao TSCĐ 4,121 4,104 3,926 3,903 3,866
- Các khoản dự phòng 30,071
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 154 144 0 123 30
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -65 -555 -291 -89 -1
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 968 1,226 1,611 1,419 1,908
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,404 5,036 232 -7,609 -2,861
- Tăng, giảm các khoản phải thu 468 -6,784 316 -2,343 -171
- Tăng, giảm hàng tồn kho 523 -5,873 -9,673 4,107 10,634
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 681 7,702 13,201 666 -5,392
- Tăng giảm chi phí trả trước -704 -569 -237 837 235
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -968 -1,226 -1,611 -1,419 -1,460
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,404 -1,715 2,228 -5,762 985
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -731 -3,411 -2,733 -649
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 30 692 290 88
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 96 3 1 1 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -605 -2,716 -2,442 -559 1
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 58,493 73,556 56,034 57,938 49,178
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -59,511 -71,829 -56,208 -52,291 -49,899
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,018 1,727 -174 5,647 -722
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,781 -2,704 -388 -674 265
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,218 3,990 1,286 897 223
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -10 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,990 1,286 897 223 488