DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25.61 | 8.40 | 18.41 | 25.98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.08 | 2.88 | 6.18 | 9.77 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.81 | 1.48 | 1.61 | 1.84 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.00 | 1.97 | 1.85 | 1.44 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2,035.08 | 1,643.67 | 1,798.11 | 2,020.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.30 | -19.23 | 9.40 | 12.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.58 | 9.57 | 12.53 | 16.21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.07 | 5.37 | 8.70 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87.87 | 67.84 | 88.89 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.98 | 79.12 | 79.92 | 79.98 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 53.73 | 76.56 | 82.35 | 58.56 |
| Thời gian tồn kho | Date | 71.93 | 82.01 | 68.63 | 76.54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 38.72 | 38.06 | 35.23 | 22.02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 136.60 | 188.44 | 180.65 | 167.57 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 284.12 | 358.14 | 403.58 | 590.40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.60 | 1.73 | 1.83 | 2.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.90 | 1.09 | 1.25 | 1.76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.32 | 0.24 | 0.20 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.00 | 0.97 | 0.85 | 0.44 |