DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,13 | 3,68 | 2,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,50 | 24,51 | 13,70 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,06 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,36 | 2,36 | 2,29 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.518,13 | 1.431,70 | 1.499,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22,34 | -5,69 | 4,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,17 | 42,56 | 39,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27,70 | 34,60 | 29,50 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,77 | 70,85 | 41,28 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 108,11 | 100,00 | 112,47 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 467,14 | 498,01 | 401,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 93,88 | 109,86 | 72,06 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 114,17 | 125,71 | 99,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 523,40 | 565,18 | 455,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -350,37 | -662,75 | -3.601,17 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,96 | 0,93 | 0,68 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,87 | 0,83 | 0,61 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,61 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,42 | 1,42 | 1,35 |