単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,051,854 8,038,561 8,768,526 8,435,358 8,802,389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78,298 72,373 41,813 149,709 679,529
1. Tiền 78,298 72,373 41,813 149,709 679,529
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,535,653 6,765,362 7,780,210 7,536,948 7,291,767
1. Phải thu khách hàng 553,790 906,404 1,492,431 1,383,718 1,625,491
2. Trả trước cho người bán 147,090 766,151 1,795,878 1,022,089 182,423
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 785,573 1,155,995 2,283,804 2,504,388 2,712,995
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,467,059 -80,414 -40,222 -57,470 -49,984
IV. Tổng hàng tồn kho 410,032 1,148,038 928,719 694,458 753,244
1. Hàng tồn kho 413,735 1,150,379 931,060 696,799 755,586
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,703 -2,342 -2,342 -2,342 -2,342
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,871 52,789 17,784 54,243 77,849
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,125 17,275 4,380 28,515 46,828
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,612 32,372 10,269 22,588 27,601
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,135 3,142 3,135 3,139 3,421
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,387,831 11,759,827 12,134,730 13,845,458 18,090,081
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,958,713 2,430,132 495,190 1,293,470 12,995
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 649,546 702,238 221,011 1,246,657 12,995
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -143,671 -17,526 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,809,670 3,821,150 5,997,880 6,567,007 8,471,812
1. Tài sản cố định hữu hình 2,686,779 3,559,467 5,743,739 6,319,160 7,898,813
- Nguyên giá 3,518,323 4,624,945 7,140,902 8,209,625 10,415,062
- Giá trị hao mòn lũy kế -831,545 -1,065,478 -1,397,163 -1,890,465 -2,516,249
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 122,891 261,683 254,141 247,846 572,999
- Nguyên giá 145,540 291,426 288,535 288,535 627,338
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,649 -29,743 -34,394 -40,689 -54,339
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 62,606 59,975 36,188 34,296 48,803
- Nguyên giá 74,076 74,076 47,004 47,004 63,457
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,470 -14,100 -10,816 -12,708 -14,654
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,778,827 441,690 492,020 557,387 554,396
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 6,146
3. Đầu tư dài hạn khác 1,781,157 1,049,961 1,049,961 917,550 917,550
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,330 -608,271 -557,942 -360,163 -369,300
V. Tổng tài sản dài hạn khác 282,867 386,578 288,510 370,978 432,634
1. Chi phí trả trước dài hạn 271,900 370,109 288,510 370,978 432,634
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 10,967 16,469 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,439,685 19,798,388 20,903,255 22,280,816 26,892,471
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,766,452 14,603,644 14,225,785 12,955,188 12,707,833
I. Nợ ngắn hạn 6,754,506 9,218,063 9,710,404 11,122,838 10,218,686
1. Vay và nợ ngắn 2,509,570 4,000,485 4,528,569 5,748,318 6,208,196
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 359,479 535,120 1,123,333 987,308 1,419,905
4. Người mua trả tiền trước 528,939 629,604 329,422 196,242 248,667
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,155 8,790 52,221 4,376 22,599
6. Phải trả người lao động 98,871 80,013 95,023 67,889 81,624
7. Chi phí phải trả 3,088,706 3,857,898 3,382,114 4,004,971 2,118,579
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 161,601 106,050 199,619 113,630 119,013
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,011,946 5,385,581 4,515,381 1,832,350 2,489,147
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 65,398 308,838 381,773 21,939 222,748
4. Vay và nợ dài hạn 5,776,845 4,165,134 3,340,421 1,217,152 1,693,343
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 510,611 416,007 456,611 418,388 385,407
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,442 5,365 5,365 5,365 5,365
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,673,233 5,194,743 6,677,470 9,325,628 14,184,638
I. Vốn chủ sở hữu 4,673,233 5,194,743 6,677,470 9,325,628 14,184,638
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9,274,679 9,274,679 9,274,679 10,574,679 12,674,679
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 408,450
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -687 -687 -687 -687 -687
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -602,619 -1,221,066 -1,525,753 -1,407,086 -1,264,356
7. Quỹ đầu tư phát triển 282,411 282,411 279,895 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,467,101 -3,341,007 -1,669,171 -422,660 1,395,359
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 104 104 104 104 104
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 186,550 200,413 318,506 581,382 971,191
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,439,685 19,798,388 20,903,255 22,280,816 26,892,471