単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,494,817 9,249,076 10,948,323 11,743,652 8,802,389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 149,710 315,590 193,661 845,772 679,529
1. Tiền 149,710 315,590 193,661 845,772 679,529
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,595,087 8,065,310 9,918,500 10,051,302 7,291,767
1. Phải thu khách hàng 1,330,933 1,744,220 1,995,368 2,103,040 1,625,491
2. Trả trước cho người bán 1,024,031 1,071,690 1,202,175 1,052,074 182,423
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,386,354 2,549,430 3,004,626 3,275,882 2,712,995
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -52,987 -50,216 -51,722 -49,275 -49,984
IV. Tổng hàng tồn kho 695,751 791,535 737,008 747,488 753,244
1. Hàng tồn kho 698,093 793,877 739,349 749,830 755,586
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,342 -2,342 -2,342 -2,342 -2,342
V. Tài sản ngắn hạn khác 54,269 76,641 99,155 99,090 77,849
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 28,512 42,762 74,173 65,566 46,828
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,618 30,740 21,781 29,759 27,601
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,139 3,139 3,201 3,765 3,421
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,858,235 14,229,438 15,055,879 16,000,260 18,090,081
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,303,793 1,421,574 529,981 629,599 12,995
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,444,858 1,374,761 529,981 629,599 12,995
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,545,510 6,581,994 7,509,033 7,620,154 8,471,812
1. Tài sản cố định hữu hình 6,297,664 6,336,220 7,115,197 7,229,071 7,898,813
- Nguyên giá 8,187,681 8,310,293 9,324,469 9,489,140 10,415,062
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,890,017 -1,974,073 -2,209,272 -2,260,070 -2,516,249
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 247,846 245,774 393,837 391,084 572,999
- Nguyên giá 288,535 288,535 438,680 438,685 627,338
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,689 -42,761 -44,844 -47,601 -54,339
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 34,296 33,823 33,351 32,878 48,803
- Nguyên giá 47,004 47,004 47,004 47,004 63,457
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,708 -13,180 -13,653 -14,126 -14,654
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 557,387 608,075 539,112 548,250 554,396
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 6,146
3. Đầu tư dài hạn khác 917,550 922,550 917,550 917,550 917,550
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -360,163 -314,475 -378,438 -369,300 -369,300
V. Tổng tài sản dài hạn khác 406,758 344,038 485,357 558,861 432,634
1. Chi phí trả trước dài hạn 406,758 342,131 485,357 558,861 432,634
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 1,907 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22,353,052 23,478,514 26,004,203 27,743,912 26,892,471
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,158,206 13,735,241 15,629,559 14,459,841 12,707,833
I. Nợ ngắn hạn 11,095,986 11,729,276 13,715,515 11,659,453 10,218,686
1. Vay và nợ ngắn 5,748,318 6,068,814 7,912,286 6,256,559 6,208,196
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 968,263 1,148,872 1,028,422 1,145,687 1,419,905
4. Người mua trả tiền trước 197,205 190,759 199,784 229,860 248,667
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,408 3,184 2,992 2,848 22,599
6. Phải trả người lao động 67,891 73,438 99,396 97,045 81,624
7. Chi phí phải trả 3,995,691 4,104,341 2,207,847 2,275,749 2,118,579
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 114,106 139,765 2,264,682 1,651,603 119,013
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,062,220 2,005,966 1,914,044 2,800,388 2,489,147
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 205,890 7,667 7,667 165,538 222,748
4. Vay và nợ dài hạn 1,253,613 1,435,184 1,407,548 2,114,736 1,693,343
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 418,388 418,388 397,633 403,168 385,407
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,365 5,365 5,365 5,365 5,365
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9,194,846 9,743,273 10,374,644 13,284,071 14,184,638
I. Vốn chủ sở hữu 9,194,846 9,743,273 10,374,644 13,284,071 14,184,638
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,574,679 10,574,679 10,574,679 12,674,679 12,674,679
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 408,450 408,450
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -687 -687 -687 -687 -687
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -1,534,311 -1,348,432 -1,215,101 -1,245,433 -1,264,356
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -425,819 -82,724 409,410 824,606 1,395,359
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 104 104 104 104 104
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 580,982 600,436 606,342 622,456 971,191
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 22,353,052 23,478,514 26,004,203 27,743,912 26,892,471