TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,707,882
|
8,867,544
|
7,494,817
|
9,249,076
|
10,948,323
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
136,029
|
113,974
|
149,710
|
315,590
|
193,661
|
1. Tiền
|
136,029
|
113,974
|
149,710
|
315,590
|
193,661
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,771,906
|
7,813,720
|
6,595,087
|
8,065,310
|
9,918,500
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,482,001
|
1,696,830
|
1,330,933
|
1,744,220
|
1,995,368
|
2. Trả trước cho người bán
|
830,626
|
736,793
|
1,024,031
|
1,071,690
|
1,202,175
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,210,324
|
2,498,160
|
2,386,354
|
2,549,430
|
3,004,626
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-52,420
|
-52,372
|
-52,987
|
-50,216
|
-51,722
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
767,521
|
892,004
|
695,751
|
791,535
|
737,008
|
1. Hàng tồn kho
|
777,300
|
894,346
|
698,093
|
793,877
|
739,349
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,779
|
-2,342
|
-2,342
|
-2,342
|
-2,342
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32,426
|
47,846
|
54,269
|
76,641
|
99,155
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,714
|
15,412
|
28,512
|
42,762
|
74,173
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22,514
|
29,294
|
22,618
|
30,740
|
21,781
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,198
|
3,139
|
3,139
|
3,139
|
3,201
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,462,571
|
13,624,560
|
14,858,235
|
14,229,438
|
15,055,879
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,189,513
|
1,857,674
|
2,303,793
|
1,421,574
|
529,981
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
915,334
|
1,160,670
|
1,444,858
|
1,374,761
|
529,981
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5,602,002
|
6,030,317
|
6,545,510
|
6,581,994
|
7,509,033
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,352,006
|
5,781,395
|
6,297,664
|
6,336,220
|
7,115,197
|
- Nguyên giá
|
7,076,439
|
7,621,866
|
8,187,681
|
8,310,293
|
9,324,469
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,724,434
|
-1,840,471
|
-1,890,017
|
-1,974,073
|
-2,209,272
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
249,996
|
248,921
|
247,846
|
245,774
|
393,837
|
- Nguyên giá
|
288,535
|
288,535
|
288,535
|
288,535
|
438,680
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,539
|
-39,614
|
-40,689
|
-42,761
|
-44,844
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
35,242
|
34,769
|
34,296
|
33,823
|
33,351
|
- Nguyên giá
|
47,004
|
47,004
|
47,004
|
47,004
|
47,004
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,762
|
-12,235
|
-12,708
|
-13,180
|
-13,653
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
443,168
|
443,168
|
557,387
|
608,075
|
539,112
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
917,550
|
917,550
|
917,550
|
922,550
|
917,550
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-474,382
|
-474,382
|
-360,163
|
-314,475
|
-378,438
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
230,374
|
360,835
|
406,758
|
344,038
|
485,357
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
230,374
|
360,835
|
406,758
|
342,131
|
485,357
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
1,907
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
21,170,453
|
22,492,104
|
22,353,052
|
23,478,514
|
26,004,203
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,750,086
|
13,532,271
|
13,158,206
|
13,735,241
|
15,629,559
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,058,256
|
9,530,293
|
11,095,986
|
11,729,276
|
13,715,515
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,951,537
|
4,216,585
|
5,748,318
|
6,068,814
|
7,912,286
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
945,317
|
1,023,397
|
968,263
|
1,148,872
|
1,028,422
|
4. Người mua trả tiền trước
|
253,989
|
230,392
|
197,205
|
190,759
|
199,784
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,146
|
7,371
|
4,408
|
3,184
|
2,992
|
6. Phải trả người lao động
|
87,275
|
101,764
|
67,891
|
73,438
|
99,396
|
7. Chi phí phải trả
|
3,622,041
|
3,761,983
|
3,995,691
|
4,104,341
|
2,207,847
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
190,847
|
188,698
|
114,106
|
139,765
|
2,264,682
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3,691,831
|
4,001,978
|
2,062,220
|
2,005,966
|
1,914,044
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
7,667
|
239,570
|
205,890
|
7,667
|
7,667
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,981,205
|
3,096,715
|
1,253,613
|
1,435,184
|
1,407,548
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
441,220
|
441,220
|
418,388
|
418,388
|
397,633
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,365
|
5,365
|
5,365
|
5,365
|
5,365
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,420,367
|
8,959,833
|
9,194,846
|
9,743,273
|
10,374,644
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,420,367
|
8,959,833
|
9,194,846
|
9,743,273
|
10,374,644
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10,574,679
|
10,574,679
|
10,574,679
|
10,574,679
|
10,574,679
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-687
|
-687
|
-687
|
-687
|
-687
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1,753,956
|
0
|
-1,534,311
|
-1,348,432
|
-1,215,101
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
-1,564,630
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-957,008
|
-626,178
|
-425,819
|
-82,724
|
409,410
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
104
|
104
|
104
|
104
|
104
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
557,338
|
576,647
|
580,982
|
600,436
|
606,342
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
21,170,453
|
22,492,104
|
22,353,052
|
23,478,514
|
26,004,203
|