|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10,948,323
|
11,743,652
|
8,802,389
|
7,791,489
|
8,486,537
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
193,661
|
845,772
|
679,529
|
332,446
|
1,243,494
|
|
1. Tiền
|
193,661
|
845,772
|
679,529
|
332,446
|
1,243,494
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
4,450,816
|
3,963,343
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,918,500
|
10,051,302
|
7,291,767
|
2,108,811
|
2,401,812
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,995,368
|
2,103,040
|
1,625,491
|
1,307,642
|
1,122,398
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,202,175
|
1,052,074
|
182,423
|
221,800
|
234,815
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,004,626
|
3,275,882
|
2,712,995
|
623,055
|
1,095,639
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-51,722
|
-49,275
|
-49,984
|
-43,686
|
-51,040
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
737,008
|
747,488
|
753,244
|
213,660
|
222,578
|
|
1. Hàng tồn kho
|
739,349
|
749,830
|
755,586
|
216,001
|
224,920
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,342
|
-2,342
|
-2,342
|
-2,342
|
-2,342
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
99,155
|
99,090
|
77,849
|
685,756
|
655,310
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
74,173
|
65,566
|
46,828
|
24,954
|
9,238
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,781
|
29,759
|
27,601
|
35,530
|
43,879
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,201
|
3,765
|
3,421
|
3,295
|
3,141
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
621,977
|
599,051
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
15,055,879
|
16,000,260
|
18,090,081
|
18,431,820
|
19,779,100
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
529,981
|
629,599
|
12,995
|
25,966
|
26,242
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
529,981
|
629,599
|
12,995
|
25,966
|
26,242
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,509,033
|
7,620,154
|
8,471,812
|
8,475,589
|
8,878,694
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,115,197
|
7,229,071
|
7,898,813
|
7,906,411
|
7,996,120
|
|
- Nguyên giá
|
9,324,469
|
9,489,140
|
10,415,062
|
10,624,200
|
10,877,434
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,209,272
|
-2,260,070
|
-2,516,249
|
-2,717,789
|
-2,881,313
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
393,837
|
391,084
|
572,999
|
569,177
|
882,574
|
|
- Nguyên giá
|
438,680
|
438,685
|
627,338
|
627,338
|
946,708
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,844
|
-47,601
|
-54,339
|
-58,161
|
-64,135
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
33,351
|
32,878
|
48,803
|
48,165
|
47,528
|
|
- Nguyên giá
|
47,004
|
47,004
|
63,457
|
63,457
|
63,457
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,653
|
-14,126
|
-14,654
|
-15,291
|
-15,929
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
539,112
|
548,250
|
554,396
|
114,654
|
395,757
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
6,146
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
917,550
|
917,550
|
917,550
|
8,530
|
8,530
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-378,438
|
-369,300
|
-369,300
|
-8,530
|
-8,530
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
485,357
|
558,861
|
432,634
|
697,569
|
644,692
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
485,357
|
558,861
|
432,634
|
514,226
|
501,070
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
183,343
|
143,622
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
26,004,203
|
27,743,912
|
26,892,471
|
26,223,309
|
28,265,637
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15,629,559
|
14,459,841
|
12,707,833
|
10,261,779
|
10,921,849
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13,715,515
|
11,659,453
|
10,218,686
|
8,372,534
|
7,187,492
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,912,286
|
6,256,559
|
6,208,196
|
5,371,026
|
5,351,393
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,028,422
|
1,145,687
|
1,419,905
|
927,572
|
863,241
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
199,784
|
229,860
|
248,667
|
217,751
|
192,807
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,992
|
2,848
|
22,599
|
3,094
|
7,090
|
|
6. Phải trả người lao động
|
99,396
|
97,045
|
81,624
|
52,084
|
56,581
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,207,847
|
2,275,749
|
2,118,579
|
250,037
|
287,029
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,264,682
|
1,651,603
|
119,013
|
1,550,866
|
429,246
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,914,044
|
2,800,388
|
2,489,147
|
1,889,246
|
3,734,357
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
7,667
|
165,538
|
222,748
|
42,925
|
25,467
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,407,548
|
2,114,736
|
1,693,343
|
1,427,133
|
3,303,759
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
397,633
|
403,168
|
385,407
|
375,451
|
370,783
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,365
|
5,365
|
5,365
|
5,365
|
5,365
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10,374,644
|
13,284,071
|
14,184,638
|
15,961,529
|
17,343,788
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,374,644
|
13,284,071
|
14,184,638
|
15,961,529
|
17,343,788
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10,574,679
|
12,674,679
|
12,674,679
|
12,674,679
|
12,674,679
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
408,450
|
408,450
|
408,450
|
408,450
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-687
|
-687
|
-687
|
-687
|
-687
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-1,215,101
|
-1,245,433
|
-1,264,356
|
-1,006,558
|
-1,069,635
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
409,410
|
824,606
|
1,395,359
|
2,663,129
|
3,775,493
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
104
|
104
|
104
|
104
|
104
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
606,342
|
622,456
|
971,191
|
1,222,515
|
1,555,488
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
26,004,203
|
27,743,912
|
26,892,471
|
26,223,309
|
28,265,637
|