単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,948,323 11,743,652 8,802,389 7,791,489 8,486,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 193,661 845,772 679,529 332,446 1,243,494
1. Tiền 193,661 845,772 679,529 332,446 1,243,494
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 4,450,816 3,963,343
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,918,500 10,051,302 7,291,767 2,108,811 2,401,812
1. Phải thu khách hàng 1,995,368 2,103,040 1,625,491 1,307,642 1,122,398
2. Trả trước cho người bán 1,202,175 1,052,074 182,423 221,800 234,815
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,004,626 3,275,882 2,712,995 623,055 1,095,639
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -51,722 -49,275 -49,984 -43,686 -51,040
IV. Tổng hàng tồn kho 737,008 747,488 753,244 213,660 222,578
1. Hàng tồn kho 739,349 749,830 755,586 216,001 224,920
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,342 -2,342 -2,342 -2,342 -2,342
V. Tài sản ngắn hạn khác 99,155 99,090 77,849 685,756 655,310
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 74,173 65,566 46,828 24,954 9,238
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,781 29,759 27,601 35,530 43,879
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,201 3,765 3,421 3,295 3,141
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 621,977 599,051
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,055,879 16,000,260 18,090,081 18,431,820 19,779,100
I. Các khoản phải thu dài hạn 529,981 629,599 12,995 25,966 26,242
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 529,981 629,599 12,995 25,966 26,242
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,509,033 7,620,154 8,471,812 8,475,589 8,878,694
1. Tài sản cố định hữu hình 7,115,197 7,229,071 7,898,813 7,906,411 7,996,120
- Nguyên giá 9,324,469 9,489,140 10,415,062 10,624,200 10,877,434
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,209,272 -2,260,070 -2,516,249 -2,717,789 -2,881,313
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 393,837 391,084 572,999 569,177 882,574
- Nguyên giá 438,680 438,685 627,338 627,338 946,708
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,844 -47,601 -54,339 -58,161 -64,135
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 33,351 32,878 48,803 48,165 47,528
- Nguyên giá 47,004 47,004 63,457 63,457 63,457
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,653 -14,126 -14,654 -15,291 -15,929
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 539,112 548,250 554,396 114,654 395,757
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 6,146 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 917,550 917,550 917,550 8,530 8,530
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -378,438 -369,300 -369,300 -8,530 -8,530
V. Tổng tài sản dài hạn khác 485,357 558,861 432,634 697,569 644,692
1. Chi phí trả trước dài hạn 485,357 558,861 432,634 514,226 501,070
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 183,343 143,622
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 26,004,203 27,743,912 26,892,471 26,223,309 28,265,637
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15,629,559 14,459,841 12,707,833 10,261,779 10,921,849
I. Nợ ngắn hạn 13,715,515 11,659,453 10,218,686 8,372,534 7,187,492
1. Vay và nợ ngắn 7,912,286 6,256,559 6,208,196 5,371,026 5,351,393
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,028,422 1,145,687 1,419,905 927,572 863,241
4. Người mua trả tiền trước 199,784 229,860 248,667 217,751 192,807
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,992 2,848 22,599 3,094 7,090
6. Phải trả người lao động 99,396 97,045 81,624 52,084 56,581
7. Chi phí phải trả 2,207,847 2,275,749 2,118,579 250,037 287,029
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,264,682 1,651,603 119,013 1,550,866 429,246
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,914,044 2,800,388 2,489,147 1,889,246 3,734,357
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 7,667 165,538 222,748 42,925 25,467
4. Vay và nợ dài hạn 1,407,548 2,114,736 1,693,343 1,427,133 3,303,759
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 397,633 403,168 385,407 375,451 370,783
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,365 5,365 5,365 5,365 5,365
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,374,644 13,284,071 14,184,638 15,961,529 17,343,788
I. Vốn chủ sở hữu 10,374,644 13,284,071 14,184,638 15,961,529 17,343,788
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,574,679 12,674,679 12,674,679 12,674,679 12,674,679
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 408,450 408,450 408,450 408,450
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -687 -687 -687 -687 -687
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -1,215,101 -1,245,433 -1,264,356 -1,006,558 -1,069,635
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 409,410 824,606 1,395,359 2,663,129 3,775,493
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 104 104 104 104 104
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 606,342 622,456 971,191 1,222,515 1,555,488
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 26,004,203 27,743,912 26,892,471 26,223,309 28,265,637