|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
182,688
|
358,505
|
491,710
|
432,077
|
913,400
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
292
|
133,588
|
441,974
|
286,722
|
-652,517
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
29,068
|
77,089
|
219,712
|
81,802
|
291,865
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-113,604
|
-45,685
|
67,650
|
-11,586
|
709
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
4,338
|
-5,924
|
-5,330
|
-3,355
|
-2,671
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-179,336
|
-34,554
|
-54,035
|
16,237
|
-56,004
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
259,827
|
142,662
|
213,978
|
203,625
|
-886,416
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
182,980
|
492,093
|
933,684
|
718,800
|
260,883
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-155,311
|
-532,710
|
-296,100
|
-197,586
|
5,222,285
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8,229
|
-209,961
|
-108,615
|
-503,011
|
-1,080,728
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-253,129
|
207,908
|
-1,856,641
|
39,147
|
-1,416,410
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-60,819
|
-42,507
|
-100,842
|
-6,073
|
162,742
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-59,364
|
-101,137
|
-98,709
|
-102,808
|
-711,145
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-38
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-613
|
-768
|
-768
|
-768
|
-768
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-338,027
|
-187,119
|
-1,527,990
|
-52,299
|
2,436,859
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-321,272
|
-175,290
|
-485,327
|
-491,769
|
-405,086
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
11,931
|
3,953
|
33,447
|
-17,926
|
139,798
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
43,759
|
-18,529
|
-456,377
|
-54,485
|
-265,216
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
993,006
|
2,100
|
284,117
|
140,893
|
147
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-5,000
|
205,000
|
0
|
-1,632,385
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
7,500
|
0
|
11,920
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
137
|
20,039
|
14,009
|
17,700
|
27,072
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
727,560
|
-172,728
|
-397,631
|
-405,586
|
-2,123,749
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
118,293
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,467,632
|
1,979,025
|
4,432,509
|
3,477,138
|
2,106,566
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,821,430
|
-1,453,297
|
-2,628,818
|
-2,367,142
|
-2,704,211
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-353,798
|
525,728
|
1,803,691
|
1,109,996
|
-479,353
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
35,736
|
165,881
|
-121,929
|
652,111
|
-166,243
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
113,974
|
149,709
|
315,590
|
193,661
|
845,772
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
149,710
|
315,590
|
193,661
|
845,772
|
679,529
|