単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 350,908 182,688 358,505 491,710 432,077
2. Điều chỉnh cho các khoản 164,309 292 133,588 441,974 286,722
- Khấu hao TSCĐ 79,502 29,068 77,089 219,712 81,802
- Các khoản dự phòng -48 -113,604 -45,685 67,650 -11,586
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,428 4,338 -5,924 -5,330 -3,355
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -61,971 -179,336 -34,554 -54,035 16,237
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 144,399 259,827 142,662 213,978 203,625
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 515,217 182,980 492,093 933,684 718,800
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,470,663 -155,311 -532,710 -296,100 -197,586
- Tăng, giảm hàng tồn kho -221,092 8,229 -209,961 -108,615 -503,011
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,352,869 -253,129 207,908 -1,856,641 39,147
- Tăng giảm chi phí trả trước -58,477 -60,819 -42,507 -100,842 -6,073
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -53,380 -59,364 -101,137 -98,709 -102,808
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20 0 -38 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -896 -613 -768 -768 -768
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 63,559 -338,027 -187,119 -1,527,990 -52,299
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -182,862 -321,272 -175,290 -485,327 -491,769
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,697 11,931 3,953 33,447 -17,926
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -326,409 43,759 -18,529 -456,377 -54,485
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 161,060 993,006 2,100 284,117 140,893
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5,000 205,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -19,728 0 0 7,500 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 44,831 137 20,039 14,009 17,700
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -336,805 727,560 -172,728 -397,631 -405,586
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,092,003 3,467,632 1,979,025 4,432,509 3,477,138
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,840,812 -3,821,430 -1,453,297 -2,628,818 -2,367,142
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 251,191 -353,798 525,728 1,803,691 1,109,996
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22,055 35,736 165,881 -121,929 652,111
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 136,029 113,974 149,709 315,590 193,661
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 113,974 149,710 315,590 193,661 845,772