DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,41 | 14,06 | 15,13 | 14,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,65 | 1,28 | 1,61 | 1,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,25 | 2,34 | 2,81 | 2,82 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,91 | 4,67 | 3,34 | 3,27 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.021,57 | 3.131,02 | 3.019,12 | 3.292,41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,25 | -22,14 | -3,57 | 9,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,08 | 10,64 | 12,06 | 10,43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,05 | 3,09 | 3,11 | 2,97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,53 | 46,34 | 60,66 | 65,30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,68 | 89,88 | 85,63 | 80,44 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,79 | 46,17 | 28,97 | 38,30 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,49 | 21,69 | 18,93 | 23,78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,69 | 19,28 | 15,58 | 13,64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 74,16 | 106,06 | 75,43 | 81,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -3,49 | 64,95 | -55,13 | 37,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 1,08 | 0,92 | 1,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,86 | 0,71 | 0,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,32 | 0,42 | 0,37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,02 | 3,78 | 2,46 | 2,38 |