単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 735,544 817,107 909,782 623,930 735,784
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 86,915 217,564 243,174 75,833 75,275
1. Tiền 59,915 90,194 82,652 61,201 55,275
2. Các khoản tương đương tiền 27,000 127,371 160,523 14,631 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 61,698 69,710 91,350 164,524 118,681
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 265,419 383,329 396,042 239,604 345,444
1. Phải thu khách hàng 222,244 263,916 313,248 244,005 261,931
2. Trả trước cho người bán 21,935 118,468 66,895 13,850 16,413
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34,884 35,069 59,920 42,162 137,167
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29,644 -34,124 -44,021 -60,413 -70,068
IV. Tổng hàng tồn kho 303,603 134,991 163,673 135,461 188,716
1. Hàng tồn kho 303,603 134,991 163,673 135,461 189,302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -587
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,910 11,513 15,543 8,508 7,668
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,898 4,742 6,528 3,939 2,101
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,011 6,394 7,423 2,886 3,652
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 376 1,591 1,683 1,916
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 447,590 421,402 425,973 452,149 430,939
I. Các khoản phải thu dài hạn 66,518 68,899 81,323 76,857 61,901
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 66,424 68,858 81,323 88,744 91,616
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -11,886 -29,716
II. Tài sản cố định 356,536 330,136 316,646 339,810 324,933
1. Tài sản cố định hữu hình 241,738 217,316 205,289 230,571 218,103
- Nguyên giá 420,606 433,630 451,350 485,146 479,677
- Giá trị hao mòn lũy kế -178,868 -216,315 -246,061 -254,575 -261,575
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 114,798 112,820 111,357 109,239 106,830
- Nguyên giá 131,112 131,199 131,855 131,855 130,955
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,315 -18,379 -20,498 -22,616 -24,125
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,505 8,071 7,638 8,499 8,149
- Nguyên giá 13,927 13,927 13,927 15,158 15,158
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,422 -5,855 -6,288 -6,659 -7,009
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,500 4,500 4,500 4,500 8,700
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,929 3,873 11,594 21,500 23,831
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,888 2,493 6,436 17,611 21,396
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,040 1,381 2,962 2,324 1,591
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 3,547 2,871 2,196 1,565 844
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,183,134 1,238,508 1,335,754 1,076,079 1,166,723
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 973,092 1,014,383 1,082,150 790,530 848,460
I. Nợ ngắn hạn 792,824 820,601 844,833 679,055 698,171
1. Vay và nợ ngắn 564,415 583,609 617,765 469,363 478,393
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 183,685 167,070 145,550 111,532 108,576
4. Người mua trả tiền trước 5,912 18,686 12,016 13,956 39,798
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,338 6,977 7,130 5,004 4,958
6. Phải trả người lao động 13,620 18,869 25,467 30,922 28,093
7. Chi phí phải trả 2,155 7,615 12,951 11,096 3,712
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,156 14,713 20,088 30,194 26,105
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 180,268 193,782 237,317 111,475 150,289
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,266 51,715 61,713 12,965 15,494
4. Vay và nợ dài hạn 179,002 142,067 175,604 98,510 134,795
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 210,042 224,125 253,604 285,549 318,262
I. Vốn chủ sở hữu 210,042 224,125 253,604 285,549 318,262
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,381 96,381 96,381 96,381 96,381
2. Thặng dư vốn cổ phần 623 623 623 623 623
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,748 15,093 20,028 20,028 20,028
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86,984 83,856 104,009 132,074 163,166
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,066 2,707 3,598 6,445 7,906
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 27,307 28,173 32,564 36,444 38,065
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,183,134 1,238,508 1,335,754 1,076,079 1,166,723