|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,105,923
|
4,041,643
|
3,154,059
|
3,063,883
|
3,372,622
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
18,353
|
20,072
|
23,043
|
44,763
|
80,214
|
|
Doanh thu thuần
|
3,087,570
|
4,021,572
|
3,131,016
|
3,019,120
|
3,292,409
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,816,420
|
3,696,438
|
2,797,969
|
2,654,976
|
2,948,849
|
|
Lợi nhuận gộp
|
271,150
|
325,134
|
333,047
|
364,144
|
343,559
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,478
|
10,555
|
14,129
|
11,027
|
10,707
|
|
Chi phí tài chính
|
48,653
|
50,439
|
53,642
|
39,518
|
37,844
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
45,709
|
48,981
|
51,837
|
36,908
|
33,895
|
|
Chi phí bán hàng
|
133,467
|
196,810
|
188,214
|
202,511
|
190,230
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47,593
|
56,046
|
64,223
|
86,307
|
87,749
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51,914
|
32,394
|
41,097
|
46,835
|
38,443
|
|
Thu nhập khác
|
5,545
|
2,551
|
4,689
|
10,756
|
26,584
|
|
Chi phí khác
|
873
|
1,563
|
1,026
|
690
|
1,254
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,671
|
988
|
3,663
|
10,066
|
25,330
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
56,585
|
33,382
|
44,760
|
56,901
|
63,772
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,743
|
7,457
|
6,112
|
7,539
|
11,740
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-216
|
-340
|
-1,582
|
639
|
733
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,527
|
7,116
|
4,530
|
8,178
|
12,473
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
46,058
|
26,265
|
40,230
|
48,723
|
51,300
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,574
|
1,589
|
5,271
|
6,989
|
6,246
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
44,484
|
24,676
|
34,959
|
41,734
|
45,054
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|