単位: 1.000.000đ
  Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 950,955
Các khoản giảm trừ doanh thu 25,703
Doanh thu thuần 925,252
Giá vốn hàng bán 807,121
Lợi nhuận gộp 118,131
Doanh thu hoạt động tài chính 3,608
Chi phí tài chính 12,685
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,881
Chi phí bán hàng 62,424
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,077
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,554
Thu nhập khác 413
Chi phí khác 497
Lợi nhuận khác -83
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,471
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,327
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -464
Chi phí thuế TNDN 6,863
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,608
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,586
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,021
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)