単位: 1.000.000đ
  Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 950,955 951,177
Các khoản giảm trừ doanh thu 25,703 24,191
Doanh thu thuần 925,252 926,986
Giá vốn hàng bán 807,121 827,729
Lợi nhuận gộp 118,131 99,257
Doanh thu hoạt động tài chính 3,608 2,867
Chi phí tài chính 12,685 11,357
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,881 10,740
Chi phí bán hàng 62,424 49,038
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,077 21,476
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,554 20,252
Thu nhập khác 413 721
Chi phí khác 497 366
Lợi nhuận khác -83 355
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,471 20,608
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,327 3,149
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -464
Chi phí thuế TNDN 6,863 3,149
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,608 17,459
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,586 2,510
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,021 14,949
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0