|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
950,955
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25,703
|
|
Doanh thu thuần
|
925,252
|
|
Giá vốn hàng bán
|
807,121
|
|
Lợi nhuận gộp
|
118,131
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,608
|
|
Chi phí tài chính
|
12,685
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,881
|
|
Chi phí bán hàng
|
62,424
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,077
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,554
|
|
Thu nhập khác
|
413
|
|
Chi phí khác
|
497
|
|
Lợi nhuận khác
|
-83
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
28,471
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,327
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-464
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,863
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,608
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,586
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,021
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|