単位: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 817,107 909,782 623,930 735,784 764,979
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 217,564 243,174 75,833 75,275 62,212
1. Tiền 90,194 82,652 61,201 55,275 62,212
2. Các khoản tương đương tiền 127,371 160,523 14,631 20,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 69,710 91,350 164,524 118,681 115,944
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 383,329 396,042 239,604 345,444 349,228
1. Phải thu khách hàng 263,916 313,248 244,005 261,931 276,076
2. Trả trước cho người bán 118,468 66,895 13,850 16,413 38,467
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 35,069 59,920 42,162 137,167 107,128
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,124 -44,021 -60,413 -70,068 -72,442
IV. Tổng hàng tồn kho 134,991 163,673 135,461 188,716 210,348
1. Hàng tồn kho 134,991 163,673 135,461 189,302 210,514
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -587 -165
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,513 15,543 8,508 7,668 27,246
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,742 6,528 3,939 2,101 4,244
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,394 7,423 2,886 3,652 2,713
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 376 1,591 1,683 1,916 289
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 20,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 421,402 425,973 452,149 430,939 412,461
I. Các khoản phải thu dài hạn 68,899 81,323 76,857 61,901 61,626
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 68,858 81,323 88,744 91,616 91,341
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -11,886 -29,716 -29,716
II. Tài sản cố định 330,136 316,646 339,810 324,933 308,598
1. Tài sản cố định hữu hình 217,316 205,289 230,571 218,103 202,779
- Nguyên giá 433,630 451,350 485,146 479,677 480,753
- Giá trị hao mòn lũy kế -216,315 -246,061 -254,575 -261,575 -277,973
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 112,820 111,357 109,239 106,830 105,818
- Nguyên giá 131,199 131,855 131,855 130,955 130,955
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,379 -20,498 -22,616 -24,125 -25,137
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,071 7,638 8,499 8,149 7,992
- Nguyên giá 13,927 13,927 15,158 15,158 15,158
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,855 -6,288 -6,659 -7,009 -7,165
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,500 4,500 4,500 8,700 8,700
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,744 11,594 21,500 23,831 21,012
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,493 6,436 17,611 21,396 18,449
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,381 2,962 2,324 1,591 2,056
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,871 2,196 1,565 844 507
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,238,508 1,335,754 1,076,079 1,166,723 1,177,440
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,014,383 1,082,150 790,530 848,460 831,994
I. Nợ ngắn hạn 820,601 844,833 679,055 698,171 691,393
1. Vay và nợ ngắn 583,609 617,765 469,363 478,393 478,847
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 167,070 145,550 111,532 108,576 109,896
4. Người mua trả tiền trước 18,686 12,016 13,956 39,798 33,808
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,977 7,130 5,004 4,958 7,467
6. Phải trả người lao động 18,869 25,467 30,922 28,093 16,406
7. Chi phí phải trả 7,615 12,951 11,096 3,712 11,291
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,713 20,088 30,194 26,105 24,463
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 193,782 237,317 111,475 150,289 140,601
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 51,715 61,713 12,965 15,494 15,743
4. Vay và nợ dài hạn 142,067 175,604 98,510 134,795 124,858
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 224,125 253,604 285,549 318,262 345,446
I. Vốn chủ sở hữu 224,125 253,604 285,549 318,262 345,446
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 96,381 96,381 96,381 96,381 149,370
2. Thặng dư vốn cổ phần 623 623 623 623 623
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,093 20,028 20,028 20,028 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83,856 104,009 132,074 163,166 154,830
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,707 3,598 6,445 7,906 8,712
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 28,173 32,564 36,444 38,065 40,623
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,238,508 1,335,754 1,076,079 1,166,723 1,177,440