DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.60 | 4.24 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.34 | 1.88 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.79 | 0.72 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.27 | 3.05 | 3.14 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 925.25 | 926.99 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.19 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.77 | 10.71 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.36 | 3.38 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.56 | 65.74 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.89 | 84.72 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 34.44 | 34.02 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 23.80 | 33.28 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 12.42 | 16.30 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 75.44 | 86.96 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 37.61 | 73.59 | 84.88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.05 | 1.11 | 1.11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.77 | 0.76 | 0.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.35 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.38 | 2.16 | 2.24 |