DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.01 | 0.33 | -2.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.12 | 5.87 | -9.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.04 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.24 | 1.28 | 1.38 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 12.86 | 7.27 | 33.84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 330.86 | -43.49 | 365.70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.22 | 9.74 | -2.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -7.59 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 116.89 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.46 | 100.00 | 108.15 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 722.85 | 1,342.18 | 313.66 |
| Thời gian tồn kho | Date | 259.37 | 366.43 | 77.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 40.67 | 68.84 | 32.18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 959.49 | 1,761.97 | 405.09 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 105.77 | 106.42 | 103.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.59 | 4.14 | 3.20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.62 | 3.31 | 2.55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.15 | 0.14 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.24 | 0.28 | 0.38 |