DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,61 | 3,05 | 11,45 | 2,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,54 | 0,93 | 3,69 | 0,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,63 | 1,98 | 2,29 | 1,88 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,54 | 1,65 | 1,35 | 1,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.775,20 | 3.981,92 | 5.513,29 | 4.650,58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22,04 | -41,23 | 38,46 | -15,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,98 | 6,96 | 9,29 | 7,62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,86 | 2,14 | 5,10 | 1,77 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,14 | 56,38 | 91,89 | 67,95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,88 | 76,99 | 78,79 | 69,75 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,99 | 19,51 | 22,53 | 27,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 61,99 | 69,20 | 48,62 | 126,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,46 | 4,40 | 7,25 | 5,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 85,43 | 98,24 | 87,11 | 155,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 160,64 | 232,33 | 398,00 | 873,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,28 | 1,43 | 1,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,29 | 0,40 | 0,66 | 0,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,47 | 0,45 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,59 | 0,69 | 0,52 | 0,68 |