DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.39 | 12.58 | 13.82 | 10.81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 82.01 | 104.43 | 112.36 | 80.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.11 | 0.12 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.05 | 1.05 | 1.07 | 1.06 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4.08 | 4.05 | 4.38 | 4.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.30 | -0.77 | 8.17 | 12.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 73.25 | 76.03 | 76.40 | 80.83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 103.51 | 140.49 | 102.51 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.04 | 100.00 | 98.46 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.99 | 80.00 | 79.98 | 79.91 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 4.47 | 4.51 | 3.55 | 1.56 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.91 | 5.88 | 5.39 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 318.24 | 1,037.42 | 1,210.49 | 641.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2.98 | 10.84 | 13.35 | 7.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.23 | 17.49 | 12.56 | 7.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 6.23 | 17.49 | 12.56 | 7.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.90 | 0.68 | 0.62 | 0.78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.05 | 0.05 | 0.07 | 0.06 |