DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.65 | 8.36 | 5.22 | 7.62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 73.64 | 94.84 | 46.31 | 58.95 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.08 | 0.11 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.06 | 1.06 | 1.06 | 1.07 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 52.84 | 61.81 | 78.50 | 73.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14.55 | 16.97 | 27.00 | -6.75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.40 | 25.89 | 25.32 | 28.41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 83.52 | 100.86 | 59.40 | 70.92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 113.94 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.18 | 82.52 | 77.96 | 83.13 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 457.35 | 286.20 | 364.99 | 340.21 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.77 | 7.31 | 11.86 | 1.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.69 | 9.65 | 4.45 | 7.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 3,492.17 | 3,020.61 | 2,392.37 | 2,570.58 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 464.72 | 469.40 | 477.78 | 480.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 12.38 | 12.15 | 14.01 | 14.61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 12.37 | 12.12 | 13.95 | 14.59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.32 | 0.30 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.06 | 0.06 | 0.06 | 0.07 |