DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,72 | 5,65 | 8,36 | 5,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 176,26 | 73,64 | 94,84 | 46,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,07 | 0,08 | 0,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,06 | 1,06 | 1,06 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 61,84 | 52,84 | 61,81 | 78,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -55,58 | -14,55 | 16,97 | 27,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,11 | 29,40 | 25,89 | 25,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 201,22 | 83,52 | 100,86 | 59,40 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 113,94 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,60 | 88,18 | 82,52 | 77,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 601,66 | 457,35 | 286,20 | 364,99 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,52 | 2,77 | 7,31 | 13,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,25 | 9,69 | 9,65 | 4,92 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.660,77 | 3.492,17 | 3.020,61 | 2.392,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 423,32 | 464,72 | 469,40 | 477,78 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 16,40 | 12,38 | 12,15 | 14,01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 16,32 | 12,37 | 12,12 | 13,95 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,31 | 0,32 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,06 | 0,06 | 0,06 |