DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.69 | 5.20 | 1.67 | 2.15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.34 | 945.93 | 177.84 | 243.34 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.57 | 0.00 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.51 | 1.51 | 1.54 | 1.53 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 112.36 | 0.68 | 1.05 | 0.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11.63 | -99.40 | 55.24 | -6.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.32 | 32.05 | 21.20 | 20.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,253.43 | 224.27 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.72 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.76 | 75.68 | 79.29 | 82.44 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 22.09 | 26,410.39 | 1,894.75 | 2,017.11 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 66.71 | 76,825.19 | 13,345.04 | 14,870.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.04 | 45.12 | 52.68 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 608.70 | 95,345.30 | 56,780.81 | 58,480.66 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 132.86 | 126.20 | 114.58 | 110.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.44 | 3.50 | 3.35 | 3.30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.13 | 3.17 | 3.01 | 2.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.05 | 0.05 | 0.05 | 0.07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.51 | 0.51 | 0.54 | 0.53 |