DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,31 | 6,82 | 2,87 | 21,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,42 | 19,77 | 12,03 | 140,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,14 | 0,11 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 2,44 | 2,13 | 2,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.297,82 | 665,58 | 546,44 | 456,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,38 | -48,72 | -17,90 | -16,46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,94 | 44,70 | 40,34 | 21,15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 47,99 | 37,14 | 26,39 | 195,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,78 | 66,12 | 61,41 | 90,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,85 | 80,51 | 74,22 | 78,85 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 306,19 | 511,09 | 619,57 | 931,30 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 486,97 | 1.128,21 | 1.523,69 | 1.574,13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,15 | 253,36 | 237,81 | 87,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 638,68 | 1.148,26 | 1.550,06 | 2.521,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 682,89 | 32,74 | 178,56 | 1.235,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,43 | 1,02 | 1,08 | 1,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,46 | 0,44 | 0,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,55 | 0,52 | 0,48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,36 | 1,45 | 1,14 | 1,05 |