DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,20 | 10,13 | 10,07 | 10,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,11 | 8,20 | 8,10 | 8,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,57 | 0,63 | 0,66 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,27 | 2,17 | 1,99 | 1,92 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 523,19 | 543,26 | 569,44 | 603,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,47 | 3,84 | 4,82 | 5,96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,42 | 29,98 | 28,14 | 26,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,25 | 13,86 | 12,89 | 12,30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,83 | 75,93 | 79,55 | 82,65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,43 | 77,97 | 79,00 | 79,10 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,59 | 13,07 | 13,19 | 10,40 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 41,48 | 35,97 | 32,09 | 32,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 73,66 | 67,26 | 50,06 | 51,98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 47,82 | 47,17 | 44,06 | 44,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -79,30 | -61,96 | -42,17 | -86,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,46 | 0,53 | 0,62 | 0,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,18 | 0,24 | 0,28 | 0,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,93 | 0,93 | 0,92 | 0,92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,27 | 1,17 | 0,99 | 0,92 |