単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52,607 57,505 68,546 70,210 68,736
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,418 1,294 3,596 12,182 10,193
1. Tiền 2,418 1,294 3,596 12,182 10,193
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,386 17,197 22,344 19,456 20,579
1. Phải thu khách hàng 10,850 12,689 18,248 15,009 16,282
2. Trả trước cho người bán 671 1,624 1,496 1,839 1,734
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,865 2,885 2,600 2,608 2,563
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 34,703 36,236 41,371 37,492 35,974
1. Hàng tồn kho 34,703 36,236 41,371 37,492 35,974
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,099 2,777 1,235 1,081 1,990
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,099 2,777 0 106 749
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1,235 975 1,241
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 920,144 904,735 917,742 882,981 841,691
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 870,276 857,231 868,210 833,241 794,742
1. Tài sản cố định hữu hình 869,655 856,721 867,855 833,041 794,656
- Nguyên giá 1,722,911 1,810,526 1,926,647 1,999,314 2,068,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -853,257 -953,805 -1,058,792 -1,166,274 -1,273,493
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 621 510 355 200 86
- Nguyên giá 817 856 856 856 856
- Giá trị hao mòn lũy kế -196 -346 -501 -656 -769
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,859 8,424 37,267 45,902 35,333
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,859 8,424 37,267 45,902 35,333
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 972,751 962,240 986,288 953,191 910,427
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 564,222 534,925 552,388 513,317 452,242
I. Nợ ngắn hạn 123,525 111,185 147,848 132,168 110,905
1. Vay và nợ ngắn 22,258 8,864 24,073 24,950 8,864
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 61,734 59,594 73,471 70,104 56,115
4. Người mua trả tiền trước 2,307 1,861 1,963 1,900 1,349
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 619 4,681 11,846 6,802 10,965
6. Phải trả người lao động 6,941 6,558 6,072 6,273 8,879
7. Chi phí phải trả 444 560 198 176 154
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,463 9,438 6,331 13,388 16,297
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 440,698 423,740 404,540 381,148 341,338
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 148,500 141,298 134,096 126,894 112,490
4. Vay và nợ dài hạn 292,198 282,442 270,444 254,254 228,848
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 408,528 427,315 433,900 439,874 458,185
I. Vốn chủ sở hữu 408,528 427,315 433,900 439,874 458,185
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 318,825 318,825 318,825 318,825 318,825
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 25,591 56,131 79,500 82,923 82,923
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 33,145 18,188 10,691 7,274 10,393
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,967 34,171 24,884 30,853 46,044
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,758 19,630 23,893 8,575 8,282
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 972,751 962,240 986,288 953,191 910,427