TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
52,607
|
57,505
|
68,546
|
70,210
|
68,736
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,418
|
1,294
|
3,596
|
12,182
|
10,193
|
1. Tiền
|
2,418
|
1,294
|
3,596
|
12,182
|
10,193
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14,386
|
17,197
|
22,344
|
19,456
|
20,579
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,850
|
12,689
|
18,248
|
15,009
|
16,282
|
2. Trả trước cho người bán
|
671
|
1,624
|
1,496
|
1,839
|
1,734
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,865
|
2,885
|
2,600
|
2,608
|
2,563
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
34,703
|
36,236
|
41,371
|
37,492
|
35,974
|
1. Hàng tồn kho
|
34,703
|
36,236
|
41,371
|
37,492
|
35,974
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,099
|
2,777
|
1,235
|
1,081
|
1,990
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,099
|
2,777
|
0
|
106
|
749
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1,235
|
975
|
1,241
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
920,144
|
904,735
|
917,742
|
882,981
|
841,691
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
870,276
|
857,231
|
868,210
|
833,241
|
794,742
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
869,655
|
856,721
|
867,855
|
833,041
|
794,656
|
- Nguyên giá
|
1,722,911
|
1,810,526
|
1,926,647
|
1,999,314
|
2,068,148
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-853,257
|
-953,805
|
-1,058,792
|
-1,166,274
|
-1,273,493
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
621
|
510
|
355
|
200
|
86
|
- Nguyên giá
|
817
|
856
|
856
|
856
|
856
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-196
|
-346
|
-501
|
-656
|
-769
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,859
|
8,424
|
37,267
|
45,902
|
35,333
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,859
|
8,424
|
37,267
|
45,902
|
35,333
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
972,751
|
962,240
|
986,288
|
953,191
|
910,427
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
564,222
|
534,925
|
552,388
|
513,317
|
452,242
|
I. Nợ ngắn hạn
|
123,525
|
111,185
|
147,848
|
132,168
|
110,905
|
1. Vay và nợ ngắn
|
22,258
|
8,864
|
24,073
|
24,950
|
8,864
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
61,734
|
59,594
|
73,471
|
70,104
|
56,115
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,307
|
1,861
|
1,963
|
1,900
|
1,349
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
619
|
4,681
|
11,846
|
6,802
|
10,965
|
6. Phải trả người lao động
|
6,941
|
6,558
|
6,072
|
6,273
|
8,879
|
7. Chi phí phải trả
|
444
|
560
|
198
|
176
|
154
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
13,463
|
9,438
|
6,331
|
13,388
|
16,297
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
440,698
|
423,740
|
404,540
|
381,148
|
341,338
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
148,500
|
141,298
|
134,096
|
126,894
|
112,490
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
292,198
|
282,442
|
270,444
|
254,254
|
228,848
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
408,528
|
427,315
|
433,900
|
439,874
|
458,185
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
408,528
|
427,315
|
433,900
|
439,874
|
458,185
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
318,825
|
318,825
|
318,825
|
318,825
|
318,825
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
25,591
|
56,131
|
79,500
|
82,923
|
82,923
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,145
|
18,188
|
10,691
|
7,274
|
10,393
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30,967
|
34,171
|
24,884
|
30,853
|
46,044
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15,758
|
19,630
|
23,893
|
8,575
|
8,282
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
972,751
|
962,240
|
986,288
|
953,191
|
910,427
|