|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
564,124
|
581,347
|
613,769
|
637,409
|
678,713
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-212,595
|
-226,528
|
-214,740
|
-261,679
|
-307,307
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-105,532
|
-106,063
|
-106,037
|
-107,398
|
-96,070
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-14,713
|
-15,143
|
-20,926
|
-14,862
|
-12,894
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-11,649
|
-7,450
|
-19,192
|
-8,231
|
-15,554
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7,677
|
10,123
|
5,367
|
26,568
|
10,266
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-100,159
|
-123,765
|
-187,303
|
-151,459
|
-125,028
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
127,154
|
112,521
|
70,938
|
120,346
|
132,126
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-89,783
|
-85,325
|
-60,935
|
-58,592
|
-70,332
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27
|
26
|
31
|
47
|
65
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-89,756
|
-85,299
|
-60,904
|
-58,545
|
-70,267
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
55,160
|
74,889
|
79,567
|
23,260
|
16,058
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-70,125
|
-67,902
|
-60,662
|
-62,051
|
-50,659
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-23,556
|
-31,908
|
-20,353
|
-25,000
|
-25,310
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-38,521
|
-24,921
|
-1,447
|
-63,790
|
-59,911
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,124
|
2,302
|
8,586
|
-1,989
|
1,948
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,418
|
1,294
|
3,596
|
12,182
|
10,193
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,294
|
3,596
|
12,182
|
10,193
|
12,140
|