|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
170,120
|
162,512
|
165,925
|
178,639
|
171,686
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-76,191
|
-65,619
|
-68,861
|
-65,647
|
-69,888
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-49,938
|
-24,511
|
-19,056
|
-20,239
|
-29,352
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,510
|
-3,268
|
-3,396
|
-3,181
|
-3,096
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-7,259
|
-3,347
|
-1,503
|
-3,445
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7,715
|
3,876
|
1,615
|
1,202
|
4,964
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-31,512
|
-38,809
|
-44,325
|
-37,553
|
-44,416
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,684
|
26,922
|
28,554
|
51,719
|
26,453
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-15,979
|
-5,701
|
-23,341
|
-13,181
|
-29,630
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
15
|
13
|
15
|
23
|
15
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15,964
|
-5,687
|
-23,326
|
-13,159
|
-29,616
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4,464
|
398
|
6,200
|
|
9,460
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10,944
|
-12,650
|
-11,797
|
-14,289
|
-11,923
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-585
|
-6
|
|
-25,071
|
-233
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7,065
|
-12,259
|
-5,597
|
-39,360
|
-2,696
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6,344
|
8,976
|
-369
|
-800
|
-5,859
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,537
|
10,193
|
19,168
|
18,800
|
18,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,193
|
19,168
|
18,800
|
18,000
|
12,140
|