単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 156,958 154,658 150,549 159,618 165,295
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 5
Doanh thu thuần 156,958 154,658 150,544 159,618 165,295
Giá vốn hàng bán 110,471 119,947 106,915 115,350 123,303
Lợi nhuận gộp 46,487 34,711 43,628 44,267 41,993
Doanh thu hoạt động tài chính 23 75 1,289 1,024 16
Chi phí tài chính 4,473 3,228 2,810 3,230 4,431
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,050 3,228 2,810 3,230 3,086
Chi phí bán hàng 5,288 6,318 6,186 6,344 6,713
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,017 9,661 12,513 17,852 15,589
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,732 15,579 23,409 17,866 15,275
Thu nhập khác 0 701 148 21 2
Chi phí khác 295 281 4 46 411
Lợi nhuận khác -295 420 144 -25 -409
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,438 16,000 23,553 17,841 14,866
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,525 3,445 4,822 3,641 3,063
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,525 3,445 4,822 3,641 3,063
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,913 12,554 18,732 14,200 11,803
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,913 12,554 18,732 14,200 11,803
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)