単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 143,462 148,276 156,958 154,658 150,549
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 5
Doanh thu thuần 143,462 148,276 156,958 154,658 150,544
Giá vốn hàng bán 102,500 107,626 110,471 119,947 106,915
Lợi nhuận gộp 40,962 40,650 46,487 34,711 43,628
Doanh thu hoạt động tài chính 13 15 23 75 1,289
Chi phí tài chính 7,003 8,939 4,473 3,228 2,810
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,114 3,479 3,050 3,228 2,810
Chi phí bán hàng 5,381 5,952 5,288 6,318 6,186
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,930 18,270 14,017 9,661 12,513
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,660 7,503 22,732 15,579 23,409
Thu nhập khác 0 337 0 701 148
Chi phí khác 7 595 295 281 4
Lợi nhuận khác -7 -259 -295 420 144
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,654 7,245 22,438 16,000 23,553
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,197 1,652 4,525 3,445 4,822
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,197 1,652 4,525 3,445 4,822
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,457 5,592 17,913 12,554 18,732
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,457 5,592 17,913 12,554 18,732
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)