単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,294 143,462 148,276 156,958 154,658
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 150,294 143,462 148,276 156,958 154,658
Giá vốn hàng bán 113,570 102,500 107,626 110,471 119,947
Lợi nhuận gộp 36,724 40,962 40,650 46,487 34,711
Doanh thu hoạt động tài chính 4,320 13 15 23 75
Chi phí tài chính 3,664 7,003 8,939 4,473 3,228
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,664 3,114 3,479 3,050 3,228
Chi phí bán hàng 6,056 5,381 5,952 5,288 6,318
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,452 12,930 18,270 14,017 9,661
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,872 15,660 7,503 22,732 15,579
Thu nhập khác 327 0 337 0 701
Chi phí khác 378 7 595 295 281
Lợi nhuận khác -50 -7 -259 -295 420
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,822 15,654 7,245 22,438 16,000
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,559 3,197 1,652 4,525 3,445
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,559 3,197 1,652 4,525 3,445
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,263 12,457 5,592 17,913 12,554
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,263 12,457 5,592 17,913 12,554
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)