|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
68,742
|
80,291
|
85,809
|
82,665
|
73,493
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,193
|
19,168
|
18,800
|
18,000
|
12,140
|
|
1. Tiền
|
10,193
|
19,168
|
18,800
|
18,000
|
12,140
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20,586
|
21,986
|
22,385
|
20,129
|
17,192
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
16,282
|
15,093
|
14,986
|
12,013
|
13,922
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,741
|
1,223
|
1,447
|
1,615
|
1,253
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,563
|
5,671
|
5,951
|
6,501
|
2,017
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
35,974
|
37,417
|
42,827
|
42,604
|
38,960
|
|
1. Hàng tồn kho
|
35,974
|
37,417
|
42,827
|
42,604
|
38,960
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,989
|
1,720
|
1,797
|
1,932
|
5,201
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
394
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
748
|
10
|
218
|
666
|
3,446
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,241
|
1,709
|
1,579
|
1,266
|
1,361
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
841,792
|
822,441
|
809,488
|
805,441
|
838,498
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
794,843
|
779,950
|
769,906
|
765,698
|
755,896
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
794,756
|
779,892
|
769,876
|
765,692
|
755,892
|
|
- Nguyên giá
|
2,068,148
|
2,080,841
|
2,097,987
|
2,120,787
|
2,137,627
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,273,392
|
-1,300,949
|
-1,328,111
|
-1,355,095
|
-1,381,735
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
86
|
58
|
29
|
6
|
4
|
|
- Nguyên giá
|
856
|
856
|
856
|
856
|
856
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-769
|
-798
|
-826
|
-850
|
-852
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35,333
|
31,171
|
33,920
|
34,322
|
41,329
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35,333
|
31,171
|
33,920
|
34,322
|
41,329
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
910,534
|
902,733
|
895,296
|
888,107
|
911,991
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
452,264
|
432,091
|
426,082
|
426,804
|
438,134
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
103,724
|
98,307
|
88,813
|
101,592
|
159,967
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
8,864
|
8,054
|
4,432
|
3,622
|
40,942
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
56,115
|
50,992
|
40,317
|
42,349
|
62,744
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,349
|
1,656
|
1,675
|
1,773
|
1,890
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,986
|
6,892
|
5,182
|
8,455
|
11,745
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,879
|
9,137
|
15,065
|
20,322
|
19,694
|
|
7. Chi phí phải trả
|
154
|
0
|
131
|
0
|
1,135
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9,095
|
16,291
|
9,734
|
13,122
|
19,184
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
348,540
|
333,783
|
337,269
|
325,213
|
278,168
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
119,692
|
112,490
|
112,490
|
112,490
|
105,288
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
228,848
|
221,293
|
224,779
|
212,723
|
172,880
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
458,271
|
470,642
|
469,214
|
461,302
|
473,856
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
458,271
|
470,642
|
469,214
|
461,302
|
473,856
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
318,825
|
318,825
|
318,825
|
318,825
|
318,825
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
89,827
|
82,923
|
82,923
|
82,923
|
82,923
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,489
|
10,393
|
23,593
|
23,593
|
23,593
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46,130
|
58,501
|
43,874
|
35,962
|
48,516
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,282
|
5,285
|
12,277
|
11,947
|
2,632
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
910,534
|
902,733
|
895,296
|
888,107
|
911,991
|