単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 80,291 85,809 82,665 73,493 84,765
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,168 18,800 18,000 12,140 22,689
1. Tiền 19,168 18,800 18,000 12,140 22,689
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,986 22,385 20,129 17,192 24,110
1. Phải thu khách hàng 15,093 14,986 12,013 13,922 16,902
2. Trả trước cho người bán 1,223 1,447 1,615 1,253 3,017
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,671 5,951 6,501 2,017 4,191
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 37,417 42,827 42,604 38,960 36,911
1. Hàng tồn kho 37,417 42,827 42,604 38,960 36,911
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,720 1,797 1,932 5,201 1,055
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 394 20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10 218 666 3,446 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,709 1,579 1,266 1,361 1,035
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 822,441 809,488 805,441 838,498 814,184
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 779,950 769,906 765,698 755,896 750,973
1. Tài sản cố định hữu hình 779,892 769,876 765,692 755,892 750,970
- Nguyên giá 2,080,841 2,097,987 2,120,787 2,137,627 2,163,270
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,300,949 -1,328,111 -1,355,095 -1,381,735 -1,412,300
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 58 29 6 4 2
- Nguyên giá 856 856 856 856 856
- Giá trị hao mòn lũy kế -798 -826 -850 -852 -854
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 31,171 33,920 34,322 41,329 38,203
1. Chi phí trả trước dài hạn 31,171 33,920 34,322 41,329 38,203
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 902,733 895,296 888,107 911,991 898,949
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 432,091 426,082 426,804 438,134 440,490
I. Nợ ngắn hạn 98,307 88,813 101,592 159,967 151,404
1. Vay và nợ ngắn 8,054 4,432 3,622 40,942 35,643
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 50,992 40,317 42,349 62,744 43,914
4. Người mua trả tiền trước 1,656 1,675 1,773 1,890 1,692
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,892 5,182 8,455 11,745 8,426
6. Phải trả người lao động 9,137 15,065 20,322 19,694 9,434
7. Chi phí phải trả 0 131 0 1,135 1,254
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,291 9,734 13,122 19,184 43,618
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 333,783 337,269 325,213 278,168 289,086
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 112,490 112,490 112,490 105,288 105,288
4. Vay và nợ dài hạn 221,293 224,779 212,723 172,880 183,798
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 470,642 469,214 461,302 473,856 458,459
I. Vốn chủ sở hữu 470,642 469,214 461,302 473,856 458,459
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 318,825 318,825 318,825 318,825 318,825
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 82,923 82,923 82,923 82,923 82,923
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,393 23,593 23,593 23,593 37,980
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 58,501 43,874 35,962 48,516 18,732
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,285 12,277 11,947 2,632 7,425
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 902,733 895,296 888,107 911,991 898,949