単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 82,665 73,493 84,765 101,967 91,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,000 12,140 22,689 26,845 19,214
1. Tiền 18,000 12,140 22,689 26,845 19,214
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,129 17,192 24,110 29,822 27,406
1. Phải thu khách hàng 12,013 13,922 16,902 20,573 18,379
2. Trả trước cho người bán 1,615 1,253 3,017 5,570 5,232
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,501 2,017 4,191 3,679 3,795
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 42,604 38,960 36,911 42,787 44,098
1. Hàng tồn kho 42,604 38,960 36,911 42,787 44,098
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,932 5,201 1,055 2,512 1,213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 394 20 69 42
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 666 3,446 0 1,458 254
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,266 1,361 1,035 984 917
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 805,441 838,498 814,184 832,827 818,447
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 765,698 755,896 750,973 790,104 769,406
1. Tài sản cố định hữu hình 765,692 755,892 750,970 790,104 769,406
- Nguyên giá 2,120,787 2,137,627 2,163,270 2,225,556 2,232,742
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,355,095 -1,381,735 -1,412,300 -1,435,451 -1,463,336
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6 4 2 0 0
- Nguyên giá 856 856 856 856 856
- Giá trị hao mòn lũy kế -850 -852 -854 -855 -856
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 34,322 41,329 38,203 33,427 30,397
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,322 41,329 38,203 33,427 30,397
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 888,107 911,991 898,949 934,794 910,378
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 426,804 438,134 440,490 440,676 430,624
I. Nợ ngắn hạn 101,592 159,967 151,404 146,700 134,099
1. Vay và nợ ngắn 3,622 40,942 35,643 19,531 9,867
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 42,349 62,744 43,914 65,431 71,048
4. Người mua trả tiền trước 1,773 1,890 1,692 1,637 1,550
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,455 11,745 8,426 7,709 6,616
6. Phải trả người lao động 20,322 19,694 9,434 15,376 22,469
7. Chi phí phải trả 0 1,135 1,254 9,698 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,122 19,184 43,618 16,145 11,730
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 325,213 278,168 289,086 293,975 296,526
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 112,490 105,288 105,288 105,288 105,288
4. Vay và nợ dài hạn 212,723 172,880 183,798 188,687 191,238
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 461,302 473,856 458,459 494,118 479,754
I. Vốn chủ sở hữu 461,302 473,856 458,459 494,118 479,754
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 318,825 318,825 318,825 318,825 318,825
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 82,923 82,923 82,923 82,923 82,923
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,593 23,593 37,980 33,296 33,296
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,962 48,516 18,732 59,075 44,710
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,947 2,632 7,425 11,172 10,820
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 888,107 911,991 898,949 934,794 910,378