DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,69 | 13,44 | 10,92 | 11,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,94 | 25,36 | 27,37 | 25,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,43 | 0,36 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,22 | 1,09 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 244,42 | 276,66 | 220,86 | 251,36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,23 | 13,19 | -20,17 | 13,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,22 | 41,07 | 45,38 | 40,31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29,91 | 32,53 | 33,14 | 31,87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,18 | 86,98 | 90,08 | 94,16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,33 | 89,64 | 91,68 | 86,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 190,96 | 112,57 | 194,91 | 189,14 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 24,21 | 5,67 | 4,67 | 2,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,32 | 38,63 | 20,47 | 17,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 392,68 | 399,37 | 493,93 | 521,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 149,52 | 185,21 | 209,50 | 229,72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,32 | 2,58 | 3,34 | 2,78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,24 | 2,56 | 3,32 | 2,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,53 | 0,51 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,47 | 0,38 | 0,26 | 0,26 |