DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,17 | -20,45 | 3,77 | 10,63 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,21 | -0,56 | 0,15 | 0,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,05 | 6,44 | 6,26 | 7,68 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,98 | 5,70 | 3,97 | 3,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.513,26 | 2.233,11 | 2.005,09 | 2.029,15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,27 | 47,57 | -10,21 | 1,20 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,39 | 2,80 | 4,17 | 5,69 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,88 | -0,02 | 1,25 | 1,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,42 | 3.202,19 | 22,24 | 47,19 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,84 | 100,00 | 54,78 | 72,67 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,38 | 36,79 | 35,29 | 26,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3,07 | 2,24 | 5,00 | 8,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,62 | 10,78 | 3,12 | 2,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 53,18 | 44,47 | 45,99 | 35,64 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2,49 | -10,31 | 17,49 | 25,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,99 | 0,96 | 1,07 | 1,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,93 | 0,91 | 0,96 | 0,90 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,22 | 0,21 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,99 | 4,70 | 2,97 | 2,04 |