DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6.60 | 0.70 | 31.12 | -10.68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -25.35 | 1.96 | 111.78 | -51.73 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.24 | 0.22 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.51 | 1.50 | 1.24 | 1.36 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 36.64 | 51.06 | 57.44 | 38.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 308.94 | 39.33 | 12.51 | -33.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.48 | 28.93 | 23.40 | 13.06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -23.60 | 16.50 | 117.88 | -49.62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 107.45 | 11.86 | 97.40 | 104.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 97.35 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 175.80 | 134.18 | 173.39 | 365.32 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.41 | 3.31 | 3.40 | 5.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.81 | 9.40 | 8.68 | 11.46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 633.78 | 459.82 | 806.84 | 970.30 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 13.26 | 14.69 | 86.58 | 42.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.26 | 1.30 | 3.14 | 1.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.20 | 1.24 | 3.13 | 1.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 0.60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.51 | 0.50 | 0.24 | 0.36 |