DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -20.40 | -24.41 | -26.98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -107.00 | -109.56 | -101.37 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.10 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.95 | 2.34 | 2.86 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5.61 | 5.27 | 4.96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13.31 | -6.06 | -5.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -71.13 | -76.66 | -73.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -105.19 | -108.11 | -99.73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 101.50 | 101.16 | 101.55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.22 | 100.18 | 100.09 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 63.87 | 76.21 | 82.25 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 4.72 | 3.00 | 3.27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 83.40 | 91.48 | 99.54 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 79.93 | 90.91 | 99.11 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -10.25 | -9.88 | -7.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.32 | 0.35 | 0.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.27 | 0.31 | 0.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.91 | 0.91 | 0.90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.95 | 1.34 | 1.86 |