DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8,78 | -8,58 | -8,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -78,05 | -89,29 | -88,70 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,05 | 0,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,85 | 1,94 | 2,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 11,42 | 8,97 | 7,92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -8,90 | -21,39 | -11,72 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -52,65 | -55,49 | -59,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | -74,75 | -82,54 | -82,07 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 104,43 | 108,09 | 107,97 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,08 | 100,11 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,97 | 21,87 | 28,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,99 | 3,28 | 3,77 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,27 | 73,50 | 65,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 34,73 | 39,54 | 37,45 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -79,25 | -84,03 | -85,82 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,05 | 0,04 | 0,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,98 | 0,98 | 0,98 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,85 | 0,94 | 1,03 |