TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
52,010
|
38,494
|
7,685
|
7,116
|
3,766
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,952
|
1,250
|
267
|
282
|
117
|
1. Tiền
|
1,952
|
1,250
|
267
|
282
|
117
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
1,190
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,042
|
32,081
|
5,441
|
5,823
|
2,974
|
1. Phải thu khách hàng
|
12,189
|
5,828
|
4,503
|
4,734
|
1,581
|
2. Trả trước cho người bán
|
25,534
|
25,471
|
895
|
862
|
738
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,319
|
782
|
43
|
227
|
655
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,235
|
3,523
|
1,481
|
720
|
324
|
1. Hàng tồn kho
|
3,235
|
3,523
|
1,481
|
720
|
324
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,781
|
449
|
496
|
292
|
350
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,017
|
403
|
447
|
174
|
297
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,758
|
41
|
44
|
46
|
48
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
5
|
5
|
72
|
5
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
368,321
|
276,639
|
227,579
|
198,853
|
172,050
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,809
|
584
|
500
|
500
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
18,809
|
584
|
500
|
500
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
294,222
|
253,577
|
211,611
|
185,984
|
149,978
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
262,936
|
235,614
|
211,551
|
185,942
|
149,954
|
- Nguyên giá
|
439,556
|
427,763
|
450,504
|
438,077
|
364,043
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-176,621
|
-192,149
|
-238,953
|
-252,135
|
-214,089
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
31,287
|
17,886
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
80,803
|
65,709
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,516
|
-47,823
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
77
|
60
|
42
|
24
|
- Nguyên giá
|
75
|
163
|
163
|
163
|
163
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75
|
-86
|
-103
|
-121
|
-139
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14,486
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19,145
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-4,659
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24,676
|
0
|
1,278
|
1,278
|
1,400
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24,676
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,278
|
12,273
|
3,841
|
399
|
254
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,278
|
12,273
|
3,841
|
399
|
254
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
420,331
|
315,133
|
235,264
|
205,970
|
175,815
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
131,260
|
94,616
|
72,567
|
86,514
|
89,662
|
I. Nợ ngắn hạn
|
92,617
|
68,850
|
67,964
|
57,671
|
89,320
|
1. Vay và nợ ngắn
|
82,622
|
60,818
|
56,255
|
35,267
|
63,033
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
4,087
|
3,613
|
6,817
|
7,974
|
5,665
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
100
|
0
|
6,500
|
126
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
372
|
1,855
|
1,778
|
251
|
329
|
6. Phải trả người lao động
|
1,878
|
484
|
1,104
|
2,273
|
2,155
|
7. Chi phí phải trả
|
1,507
|
106
|
472
|
4,004
|
7
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
998
|
1,132
|
729
|
576
|
16,842
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
38,643
|
25,766
|
4,603
|
28,842
|
342
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
48
|
42
|
63
|
42
|
63
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
38,362
|
25,723
|
4,539
|
28,800
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
278
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
289,071
|
220,518
|
162,696
|
119,456
|
86,154
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
289,071
|
220,518
|
162,696
|
119,456
|
86,154
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
348,964
|
348,964
|
348,964
|
348,964
|
348,964
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
932
|
932
|
932
|
932
|
932
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,272
|
5,272
|
5,272
|
5,272
|
5,272
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-66,097
|
-134,650
|
-192,472
|
-235,712
|
-269,014
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
295
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
420,331
|
315,133
|
235,264
|
205,970
|
175,815
|