TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,849
|
8,482
|
4,346
|
3,889
|
3,252
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
282
|
329
|
744
|
1,145
|
117
|
1. Tiền
|
282
|
329
|
744
|
1,145
|
117
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,278
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,823
|
6,077
|
2,499
|
2,151
|
2,460
|
1. Phải thu khách hàng
|
4,734
|
4,838
|
1,619
|
1,210
|
1,581
|
2. Trả trước cho người bán
|
862
|
1,080
|
774
|
761
|
738
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
227
|
158
|
106
|
180
|
141
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,211
|
1,693
|
684
|
328
|
324
|
1. Hàng tồn kho
|
1,211
|
1,693
|
684
|
328
|
324
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
256
|
383
|
419
|
265
|
350
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
168
|
186
|
264
|
206
|
297
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
46
|
124
|
150
|
54
|
48
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
42
|
72
|
5
|
5
|
5
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
197,227
|
192,795
|
183,000
|
177,773
|
172,564
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
514
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
500
|
514
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
185,984
|
180,319
|
174,820
|
169,639
|
164,465
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
185,942
|
180,281
|
174,787
|
169,610
|
164,440
|
- Nguyên giá
|
438,077
|
436,022
|
419,246
|
416,094
|
383,188
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-252,135
|
-255,741
|
-244,458
|
-246,484
|
-218,748
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
42
|
38
|
33
|
29
|
24
|
- Nguyên giá
|
163
|
163
|
163
|
163
|
163
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-121
|
-125
|
-130
|
-134
|
-139
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
1,278
|
1,400
|
1,400
|
1,400
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
394
|
350
|
349
|
304
|
254
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
394
|
350
|
349
|
304
|
254
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
206,076
|
201,277
|
187,346
|
181,662
|
175,815
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
85,684
|
90,647
|
85,907
|
88,237
|
89,417
|
I. Nợ ngắn hạn
|
56,821
|
47,204
|
83,600
|
87,924
|
89,076
|
1. Vay và nợ ngắn
|
35,267
|
32,774
|
73,517
|
76,340
|
63,033
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
7,974
|
6,349
|
6,337
|
7,338
|
5,665
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,500
|
62
|
74
|
120
|
15,126
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
252
|
196
|
346
|
299
|
332
|
6. Phải trả người lao động
|
2,273
|
2,373
|
2,252
|
2,260
|
2,155
|
7. Chi phí phải trả
|
2,951
|
4,487
|
285
|
0
|
7
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
777
|
681
|
716
|
1,527
|
1,842
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
28,863
|
43,442
|
2,307
|
313
|
342
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
63
|
42
|
42
|
42
|
63
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
28,800
|
43,400
|
2,000
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
264
|
271
|
278
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
120,392
|
110,630
|
101,439
|
93,425
|
86,398
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
120,392
|
110,630
|
101,439
|
93,425
|
86,398
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
348,964
|
348,964
|
348,964
|
348,964
|
348,964
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
932
|
932
|
932
|
932
|
932
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,272
|
5,272
|
5,272
|
5,272
|
5,272
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-234,776
|
-244,538
|
-253,729
|
-261,743
|
-268,770
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
206,076
|
201,277
|
187,346
|
181,662
|
175,815
|