|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,274
|
4,962
|
3,745
|
4,276
|
3,960
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
5,274
|
4,962
|
3,745
|
4,276
|
3,960
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,318
|
8,598
|
5,763
|
4,623
|
4,023
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-4,043
|
-3,636
|
-2,017
|
-347
|
-63
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
247
|
357
|
325
|
264
|
99
|
|
Chi phí tài chính
|
73
|
77
|
58
|
59
|
51
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
66
|
77
|
58
|
|
51
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,770
|
1,658
|
1,574
|
1,372
|
887
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,638
|
-5,014
|
-3,324
|
-1,514
|
-901
|
|
Thu nhập khác
|
60
|
12
|
131
|
404
|
464
|
|
Chi phí khác
|
190
|
24
|
27
|
21
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
-130
|
-12
|
104
|
383
|
463
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-5,768
|
-5,026
|
-3,220
|
-1,132
|
-438
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10
|
4
|
|
8
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
3
|
|
3
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10
|
4
|
3
|
8
|
3
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,778
|
-5,030
|
-3,223
|
-1,139
|
-440
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-5,778
|
-5,030
|
-3,223
|
-1,139
|
-440
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
|