単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,922 6,477 5,615 5,274 4,962
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 7,922 6,477 5,615 5,274 4,962
Giá vốn hàng bán 12,641 11,352 9,608 9,318 8,598
Lợi nhuận gộp -4,719 -4,875 -3,994 -4,043 -3,636
Doanh thu hoạt động tài chính 345 247 277 247 357
Chi phí tài chính 518 321 88 73 77
Trong đó: Chi phí lãi vay 518 279 88 66 77
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,488 2,548 2,185 1,770 1,658
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,380 -7,497 -5,990 -5,638 -5,014
Thu nhập khác 362 5 60 12
Chi phí khác 2 43,228 4 190 24
Lợi nhuận khác 360 -43,223 -4 -130 -12
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,020 -50,720 -5,995 -5,768 -5,026
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13 10 4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7 8 0
Chi phí thuế TNDN 7 8 13 10 4
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,027 -50,728 -6,007 -5,778 -5,030
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,027 -50,728 -6,007 -5,778 -5,030
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)