単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,274 4,962 3,745 4,276 3,960
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 5,274 4,962 3,745 4,276 3,960
Giá vốn hàng bán 9,318 8,598 5,763 4,623 4,023
Lợi nhuận gộp -4,043 -3,636 -2,017 -347 -63
Doanh thu hoạt động tài chính 247 357 325 264 99
Chi phí tài chính 73 77 58 59 51
Trong đó: Chi phí lãi vay 66 77 58 51
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,770 1,658 1,574 1,372 887
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,638 -5,014 -3,324 -1,514 -901
Thu nhập khác 60 12 131 404 464
Chi phí khác 190 24 27 21 1
Lợi nhuận khác -130 -12 104 383 463
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,768 -5,026 -3,220 -1,132 -438
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10 4 8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 3 3
Chi phí thuế TNDN 10 4 3 8 3
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,778 -5,030 -3,223 -1,139 -440
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,778 -5,030 -3,223 -1,139 -440
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0