単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,477 5,615 5,274 4,962 3,745
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 6,477 5,615 5,274 4,962 3,745
Giá vốn hàng bán 11,352 9,608 9,318 8,598 5,763
Lợi nhuận gộp -4,875 -3,994 -4,043 -3,636 -2,017
Doanh thu hoạt động tài chính 247 277 247 357 325
Chi phí tài chính 321 88 73 77 58
Trong đó: Chi phí lãi vay 279 88 66 77 58
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,548 2,185 1,770 1,658 1,574
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,497 -5,990 -5,638 -5,014 -3,324
Thu nhập khác 5 60 12 131
Chi phí khác 43,228 4 190 24 27
Lợi nhuận khác -43,223 -4 -130 -12 104
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -50,720 -5,995 -5,768 -5,026 -3,220
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13 10 4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8 0 3
Chi phí thuế TNDN 8 13 10 4 3
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -50,728 -6,007 -5,778 -5,030 -3,223
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -50,728 -6,007 -5,778 -5,030 -3,223
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0