DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.96 | 16.06 | 14.19 | 12.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.21 | 34.00 | 31.67 | 32.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.50 | 0.44 | 0.41 | 0.34 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.05 | 1.08 | 1.09 | 1.10 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 177.27 | 158.62 | 149.00 | 121.98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.89 | -10.52 | -6.07 | -18.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.22 | 46.62 | 43.74 | 44.06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 40.30 | 42.63 | 39.68 | 40.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 99.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.91 | 79.75 | 79.82 | 79.45 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 36.47 | 39.97 | 30.91 | 47.95 |
| Thời gian tồn kho | Date | 45.29 | 52.89 | 53.43 | 98.13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.43 | 52.18 | 49.95 | 81.16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 222.81 | 330.70 | 381.59 | 516.29 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 81.17 | 105.12 | 113.85 | 130.53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.00 | 3.72 | 3.72 | 4.11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.51 | 3.39 | 3.38 | 3.80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.69 | 0.60 | 0.57 | 0.52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.08 | 0.11 | 0.13 | 0.13 |