DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.91 | 20.99 | 18.85 | 18.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.18 | 2.88 | 2.68 | 2.85 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.31 | 1.37 | 1.85 | 1.78 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 7.68 | 5.33 | 3.80 | 3.72 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,751.36 | 3,078.29 | 2,998.56 | 2,877.94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.98 | -17.94 | -2.59 | -4.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.24 | 11.81 | 10.89 | 10.37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.72 | 6.70 | 4.56 | 4.49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 31.37 | 53.70 | 79.27 | 80.07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.90 | 79.94 | 74.20 | 79.22 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 95.17 | 96.05 | 40.68 | 10.12 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.24 | 19.76 | 34.50 | 90.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 32.72 | 27.13 | 37.43 | 33.23 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 104.35 | 114.55 | 73.23 | 88.40 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -589.55 | -562.28 | -403.44 | -284.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.65 | 0.63 | 0.60 | 0.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.59 | 0.53 | 0.35 | 0.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.63 | 0.57 | 0.63 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 6.68 | 4.33 | 2.80 | 2.72 |