TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
884,722
|
904,045
|
1,072,426
|
966,049
|
601,598
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,751
|
5,212
|
5,498
|
7,191
|
14,781
|
1. Tiền
|
2,751
|
5,212
|
5,498
|
7,191
|
14,781
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
446,682
|
449,675
|
978,119
|
810,019
|
334,228
|
1. Phải thu khách hàng
|
442,277
|
447,372
|
972,255
|
803,294
|
324,757
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,943
|
2,932
|
6,484
|
7,074
|
9,455
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
462
|
2
|
34
|
17
|
16
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-631
|
-654
|
-367
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
399,087
|
425,889
|
86,231
|
146,960
|
252,589
|
1. Hàng tồn kho
|
399,087
|
425,889
|
86,231
|
146,960
|
252,589
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
36,203
|
23,269
|
2,578
|
1,879
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,368
|
21,979
|
40
|
35
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
2,537
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17,835
|
1,290
|
0
|
1,844
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,653,325
|
2,192,729
|
1,787,838
|
1,281,461
|
1,017,382
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
35,857
|
29,609
|
31,218
|
33,553
|
35,433
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
35,857
|
29,609
|
31,218
|
33,553
|
35,433
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,327,773
|
1,918,261
|
1,537,564
|
1,070,950
|
794,878
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,324,916
|
1,911,766
|
1,534,040
|
1,069,191
|
793,450
|
- Nguyên giá
|
5,581,510
|
5,763,196
|
5,767,979
|
5,800,670
|
5,897,652
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,256,594
|
-3,851,430
|
-4,233,939
|
-4,731,479
|
-5,104,202
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,857
|
6,495
|
3,524
|
1,760
|
1,428
|
- Nguyên giá
|
4,279
|
9,497
|
9,497
|
9,497
|
9,497
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,422
|
-3,002
|
-5,973
|
-7,737
|
-8,069
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
220,497
|
234,586
|
174,225
|
127,253
|
126,402
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
220,497
|
234,586
|
163,507
|
116,535
|
115,685
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
10,717
|
10,717
|
10,717
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,538,047
|
3,096,774
|
2,860,263
|
2,247,510
|
1,618,981
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,222,443
|
2,754,095
|
2,487,699
|
1,825,794
|
1,192,483
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,027,767
|
1,357,887
|
1,661,976
|
1,528,330
|
1,005,038
|
1. Vay và nợ ngắn
|
274,967
|
484,025
|
416,060
|
592,061
|
453,910
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
263,125
|
340,625
|
305,226
|
201,769
|
273,995
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1
|
0
|
0
|
0
|
6,156
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
74,391
|
53,784
|
98,731
|
37,173
|
55,273
|
6. Phải trả người lao động
|
78,550
|
149,494
|
214,087
|
219,658
|
160,265
|
7. Chi phí phải trả
|
2,376
|
10,027
|
7,075
|
3,256
|
1,072
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
326,466
|
307,249
|
607,357
|
457,380
|
7,041
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,194,676
|
1,396,209
|
825,723
|
297,464
|
187,446
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,194,676
|
1,396,209
|
825,723
|
297,464
|
187,446
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
315,604
|
342,679
|
372,565
|
421,716
|
426,497
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
315,604
|
342,679
|
372,565
|
421,716
|
426,497
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
254,152
|
254,152
|
254,152
|
254,152
|
254,152
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,901
|
18,901
|
39,789
|
54,061
|
73,895
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42,551
|
69,626
|
78,624
|
113,503
|
98,451
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,892
|
12,684
|
13,438
|
17,033
|
47,327
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,538,047
|
3,096,774
|
2,860,263
|
2,247,510
|
1,618,981
|