単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 904,045 1,072,426 966,049 601,598 696,974
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,212 5,498 7,191 14,781 9,137
1. Tiền 5,212 5,498 7,191 14,781 9,137
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 449,675 978,119 810,019 334,228 79,789
1. Phải thu khách hàng 447,372 972,255 803,294 324,757 70,941
2. Trả trước cho người bán 2,932 6,484 7,074 9,455 8,809
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2 34 17 16 39
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -631 -654 -367 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 425,889 86,231 146,960 252,589 581,548
1. Hàng tồn kho 425,889 86,231 146,960 252,589 581,548
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,269 2,578 1,879 0 26,500
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21,979 40 35 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2,537 0 0 9,277
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,290 0 1,844 0 17,223
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,192,729 1,787,838 1,281,461 1,017,382 917,372
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,609 31,218 33,553 35,433 17,952
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 29,609 31,218 33,553 35,433 17,952
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,918,261 1,537,564 1,070,950 794,878 688,146
1. Tài sản cố định hữu hình 1,911,766 1,534,040 1,069,191 793,450 686,952
- Nguyên giá 5,763,196 5,767,979 5,800,670 5,897,652 5,977,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,851,430 -4,233,939 -4,731,479 -5,104,202 -5,290,460
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,495 3,524 1,760 1,428 1,194
- Nguyên giá 9,497 9,497 9,497 9,497 9,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,002 -5,973 -7,737 -8,069 -8,695
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 234,586 174,225 127,253 126,402 128,310
1. Chi phí trả trước dài hạn 234,586 163,507 116,535 115,685 128,310
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 10,717 10,717 10,717 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,096,774 2,860,263 2,247,510 1,618,981 1,614,345
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,754,095 2,487,699 1,825,794 1,192,483 1,180,458
I. Nợ ngắn hạn 1,357,887 1,661,976 1,528,330 1,005,038 981,360
1. Vay và nợ ngắn 484,025 416,060 592,061 453,910 498,510
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 340,625 305,226 201,769 273,995 213,857
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 6,156 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53,784 98,731 37,173 55,273 35,066
6. Phải trả người lao động 149,494 214,087 219,658 160,265 164,389
7. Chi phí phải trả 10,027 7,075 3,256 1,072 1,170
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 307,249 607,357 457,380 7,041 7,669
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,396,209 825,723 297,464 187,446 199,099
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,396,209 825,723 297,464 187,446 199,099
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 342,679 372,565 421,716 426,497 433,887
I. Vốn chủ sở hữu 342,679 372,565 421,716 426,497 433,887
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254,152 254,152 254,152 254,152 254,152
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,901 39,789 54,061 73,895 87,055
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69,626 78,624 113,503 98,451 92,680
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,684 13,438 17,033 47,327 60,699
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,096,774 2,860,263 2,247,510 1,618,981 1,614,345