単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,234,460 3,751,358 3,078,293 2,998,557 2,877,935
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 3,234,460 3,751,358 3,078,293 2,998,557 2,877,935
Giá vốn hàng bán 2,826,635 3,404,670 2,714,746 2,672,111 2,579,607
Lợi nhuận gộp 407,824 346,688 363,547 326,447 298,329
Doanh thu hoạt động tài chính 963 982 947 1,248 689
Chi phí tài chính 175,430 121,495 112,556 35,406 25,754
Trong đó: Chi phí lãi vay 170,616 121,495 95,455 28,342 25,754
Chi phí bán hàng 4,081 4,576 4,404 3,818 3,823
Chi phí quản lý doanh nghiệp 134,517 169,809 141,578 156,527 169,971
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 94,758 51,789 105,956 131,943 99,470
Thu nhập khác 916 4,025 5,153 1,099 4,749
Chi phí khác 1,110 273 379 24,692 753
Lợi nhuận khác -194 3,752 4,774 -23,594 3,996
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 94,564 55,541 110,730 108,349 103,466
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,160 21,880 18,636 27,949 10,786
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -10,717 3,572 0 10,717
Chi phí thuế TNDN 19,160 11,163 22,208 27,949 21,503
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 75,404 44,378 88,521 80,400 81,963
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 75,404 44,378 88,521 80,400 81,963
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)