|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
94,564
|
55,541
|
110,730
|
108,349
|
103,466
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
773,019
|
590,857
|
639,442
|
427,095
|
252,077
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
598,552
|
473,737
|
557,808
|
393,303
|
230,892
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
23
|
-287
|
-367
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-963
|
-4,399
|
-5,561
|
-1,248
|
-4,569
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
175,430
|
121,495
|
87,482
|
35,406
|
25,754
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
867,583
|
646,398
|
750,172
|
535,444
|
355,543
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13,294
|
-529,689
|
226,710
|
477,732
|
240,554
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-27,513
|
339,401
|
-59,485
|
-106,106
|
-328,959
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
100,034
|
341,423
|
-347,185
|
-398,048
|
-11,270
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-17,459
|
82,842
|
48,477
|
886
|
-12,625
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-176,228
|
-122,634
|
-87,175
|
-35,605
|
-25,811
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-5,652
|
-42,244
|
-30,588
|
-36,091
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,658
|
801
|
2,222
|
5,479
|
2,090
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-11,117
|
-19,260
|
-12,115
|
-37,150
|
-42,509
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
753,250
|
733,629
|
479,377
|
412,043
|
140,922
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-157,650
|
-93,068
|
-109,645
|
-135,974
|
-186,515
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
3,271
|
4,451
|
0
|
3,880
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
41
|
23
|
101
|
23
|
147
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-157,608
|
-89,774
|
-105,093
|
-135,951
|
-182,488
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,298,752
|
1,680,231
|
1,523,476
|
1,089,423
|
902,769
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,888,160
|
-2,318,681
|
-1,875,735
|
-1,337,592
|
-846,515
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-20,332
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,772
|
-5,119
|
-20,332
|
-20,332
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-593,181
|
-643,570
|
-372,591
|
-268,502
|
35,922
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,461
|
286
|
1,693
|
7,590
|
-5,644
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,751
|
5,212
|
5,498
|
7,191
|
14,781
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,212
|
5,498
|
7,191
|
14,781
|
9,137
|