|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32,567
|
18,875
|
29,658
|
90,802
|
-35,869
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
44,605
|
190,435
|
276,894
|
10,447
|
-225,699
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
118,562
|
73,912
|
77,550
|
77,894
|
1,538
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-80,632
|
109,152
|
193,129
|
-68,302
|
-233,979
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,175
|
-44
|
-30
|
-3,929
|
-565
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,849
|
7,416
|
6,246
|
4,784
|
7,308
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
77,172
|
209,310
|
306,552
|
101,249
|
-261,568
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-241,961
|
-26,123
|
88,510
|
135,417
|
48,463
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
600
|
67,901
|
-139,602
|
-180,487
|
-76,771
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
160,473
|
-117,590
|
30,121
|
-31,920
|
103,622
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-17,877
|
8,153
|
-12,459
|
-1,083
|
-7,236
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7,690
|
-7,575
|
-6,242
|
-4,788
|
-7,206
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,972
|
-8,082
|
-3,833
|
-5,979
|
-18,196
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,996
|
390
|
493
|
605
|
602
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7,804
|
-17,269
|
-7,244
|
-8,762
|
-9,234
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-41,062
|
109,114
|
256,296
|
4,252
|
-227,523
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-26,821
|
-44,295
|
-55,406
|
-39,134
|
-48,897
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
3,880
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-50
|
44
|
30
|
49
|
24
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-26,870
|
-44,251
|
-55,376
|
-35,205
|
-48,874
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
309,314
|
68,169
|
166,215
|
263,958
|
404,427
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-397,643
|
-144,780
|
-346,134
|
-239,734
|
-115,867
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
-20,332
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-88,329
|
-76,611
|
-179,919
|
24,224
|
268,227
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-156,262
|
-11,748
|
21,001
|
-6,728
|
-8,169
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
171,043
|
14,781
|
3,033
|
24,034
|
17,306
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,781
|
3,033
|
24,034
|
17,306
|
9,137
|