単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 32,567 18,875 29,658 90,802 -35,869
2. Điều chỉnh cho các khoản 44,605 190,435 276,894 10,447 -225,699
- Khấu hao TSCĐ 118,562 73,912 77,550 77,894 1,538
- Các khoản dự phòng -80,632 109,152 193,129 -68,302 -233,979
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,175 -44 -30 -3,929 -565
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 7,849 7,416 6,246 4,784 7,308
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 77,172 209,310 306,552 101,249 -261,568
- Tăng, giảm các khoản phải thu -241,961 -26,123 88,510 135,417 48,463
- Tăng, giảm hàng tồn kho 600 67,901 -139,602 -180,487 -76,771
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 160,473 -117,590 30,121 -31,920 103,622
- Tăng giảm chi phí trả trước -17,877 8,153 -12,459 -1,083 -7,236
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,690 -7,575 -6,242 -4,788 -7,206
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,972 -8,082 -3,833 -5,979 -18,196
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,996 390 493 605 602
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7,804 -17,269 -7,244 -8,762 -9,234
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -41,062 109,114 256,296 4,252 -227,523
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,821 -44,295 -55,406 -39,134 -48,897
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,880 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -50 44 30 49 24
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,870 -44,251 -55,376 -35,205 -48,874
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 309,314 68,169 166,215 263,958 404,427
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -397,643 -144,780 -346,134 -239,734 -115,867
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -20,332
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -88,329 -76,611 -179,919 24,224 268,227
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -156,262 -11,748 21,001 -6,728 -8,169
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 171,043 14,781 3,033 24,034 17,306
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,781 3,033 24,034 17,306 9,137