|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
728,956
|
464,092
|
828,811
|
1,085,609
|
905,807
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
728,956
|
464,092
|
828,811
|
1,085,609
|
905,807
|
|
Giá vốn hàng bán
|
599,026
|
440,731
|
762,453
|
1,015,918
|
822,911
|
|
Lợi nhuận gộp
|
129,930
|
23,361
|
66,358
|
69,691
|
82,896
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
49
|
565
|
26
|
42
|
25
|
|
Chi phí tài chính
|
4,784
|
7,308
|
10,770
|
11,516
|
6,083
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,784
|
7,308
|
10,770
|
|
6,083
|
|
Chi phí bán hàng
|
852
|
921
|
912
|
1,514
|
1,008
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,561
|
51,691
|
42,342
|
45,786
|
48,834
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
86,781
|
-35,994
|
12,361
|
10,918
|
26,995
|
|
Thu nhập khác
|
4,218
|
269
|
2,554
|
314
|
1,652
|
|
Chi phí khác
|
197
|
145
|
12
|
12
|
99
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,021
|
124
|
2,542
|
302
|
1,553
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
90,802
|
-35,869
|
14,903
|
11,220
|
28,548
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,194
|
-17,221
|
3,004
|
2,327
|
5,758
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
10,717
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
18,194
|
-6,504
|
3,004
|
2,327
|
5,758
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
72,608
|
-29,366
|
11,899
|
8,893
|
22,791
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
72,608
|
-29,366
|
11,899
|
8,893
|
22,791
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|