単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 728,956 464,092 828,811 1,085,609 905,807
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 728,956 464,092 828,811 1,085,609 905,807
Giá vốn hàng bán 599,026 440,731 762,453 1,015,918 822,911
Lợi nhuận gộp 129,930 23,361 66,358 69,691 82,896
Doanh thu hoạt động tài chính 49 565 26 42 25
Chi phí tài chính 4,784 7,308 10,770 11,516 6,083
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,784 7,308 10,770 6,083
Chi phí bán hàng 852 921 912 1,514 1,008
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,561 51,691 42,342 45,786 48,834
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 86,781 -35,994 12,361 10,918 26,995
Thu nhập khác 4,218 269 2,554 314 1,652
Chi phí khác 197 145 12 12 99
Lợi nhuận khác 4,021 124 2,542 302 1,553
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 90,802 -35,869 14,903 11,220 28,548
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,194 -17,221 3,004 2,327 5,758
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 10,717 0
Chi phí thuế TNDN 18,194 -6,504 3,004 2,327 5,758
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 72,608 -29,366 11,899 8,893 22,791
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 72,608 -29,366 11,899 8,893 22,791
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)