|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
943,057
|
838,689
|
846,198
|
728,956
|
464,092
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
943,057
|
838,689
|
846,198
|
728,956
|
464,092
|
|
Giá vốn hàng bán
|
847,774
|
774,265
|
765,584
|
599,026
|
440,731
|
|
Lợi nhuận gộp
|
95,283
|
64,424
|
80,614
|
129,930
|
23,361
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,175
|
44
|
30
|
49
|
565
|
|
Chi phí tài chính
|
7,849
|
7,416
|
6,246
|
4,784
|
7,308
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
785
|
7,416
|
6,246
|
4,784
|
7,308
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,267
|
818
|
1,232
|
852
|
921
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,158
|
37,173
|
43,546
|
37,561
|
51,691
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,183
|
19,062
|
29,620
|
86,781
|
-35,994
|
|
Thu nhập khác
|
271
|
116
|
146
|
4,218
|
269
|
|
Chi phí khác
|
-1,113
|
303
|
108
|
197
|
145
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,384
|
-187
|
38
|
4,021
|
124
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,567
|
18,875
|
29,658
|
90,802
|
-35,869
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,240
|
3,833
|
5,979
|
18,194
|
-17,221
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
10,717
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,240
|
3,833
|
5,979
|
18,194
|
-6,504
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,327
|
15,042
|
23,679
|
72,608
|
-29,366
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,327
|
15,042
|
23,679
|
72,608
|
-29,366
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|