単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 846,198 728,956 464,092 828,811 1,085,609
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 846,198 728,956 464,092 828,811 1,085,609
Giá vốn hàng bán 765,584 599,026 440,731 762,453 1,015,918
Lợi nhuận gộp 80,614 129,930 23,361 66,358 69,691
Doanh thu hoạt động tài chính 30 49 565 26 42
Chi phí tài chính 6,246 4,784 7,308 10,770 11,516
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,246 4,784 7,308 10,770
Chi phí bán hàng 1,232 852 921 912 1,514
Chi phí quản lý doanh nghiệp 43,546 37,561 51,691 42,342 45,786
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,620 86,781 -35,994 12,361 10,918
Thu nhập khác 146 4,218 269 2,554 314
Chi phí khác 108 197 145 12 12
Lợi nhuận khác 38 4,021 124 2,542 302
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,658 90,802 -35,869 14,903 11,220
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,979 18,194 -17,221 3,004 2,327
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 10,717 0
Chi phí thuế TNDN 5,979 18,194 -6,504 3,004 2,327
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,679 72,608 -29,366 11,899 8,893
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,679 72,608 -29,366 11,899 8,893
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)