単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 838,689 846,198 728,956 464,092 828,811
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 838,689 846,198 728,956 464,092 828,811
Giá vốn hàng bán 774,265 765,584 599,026 440,731 762,453
Lợi nhuận gộp 64,424 80,614 129,930 23,361 66,358
Doanh thu hoạt động tài chính 44 30 49 565 26
Chi phí tài chính 7,416 6,246 4,784 7,308 10,770
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,416 6,246 4,784 7,308 10,770
Chi phí bán hàng 818 1,232 852 921 912
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,173 43,546 37,561 51,691 42,342
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,062 29,620 86,781 -35,994 12,361
Thu nhập khác 116 146 4,218 269 2,554
Chi phí khác 303 108 197 145 12
Lợi nhuận khác -187 38 4,021 124 2,542
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,875 29,658 90,802 -35,869 14,903
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,833 5,979 18,194 -17,221 3,004
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 10,717 0
Chi phí thuế TNDN 3,833 5,979 18,194 -6,504 3,004
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,042 23,679 72,608 -29,366 11,899
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,042 23,679 72,608 -29,366 11,899
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)