DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,50 | 4,67 | 0,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,49 | 8,26 | 1,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,47 | 0,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,21 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.545,19 | 3.535,49 | 2.781,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23,49 | 38,91 | -21,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,15 | 10,96 | 6,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,69 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,41 | 79,90 | 48,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,86 | 72,70 | 83,92 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 38,23 | 27,89 | 27,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,75 | 28,33 | 32,62 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 163,08 | 124,08 | 162,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.296,13 | 3.489,19 | 3.631,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,63 | 3,65 | 3,74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,74 | 2,83 | 3,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,37 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,21 | 0,21 |