単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,966,327 3,346,174 3,845,778 3,540,722 4,392,144
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 568,241 515,645 18,461 18,153 941,664
1. Tiền 18,241 15,645 18,461 18,153 9,664
2. Các khoản tương đương tiền 550,000 500,000 0 0 932,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70,000 100,000 20,000 15,000 770,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,766,119 2,314,442 2,909,011 2,553,525 1,726,860
1. Phải thu khách hàng 1,700,113 2,301,292 2,891,230 2,541,473 1,674,675
2. Trả trước cho người bán 51,021 4,287 11,964 7,049 37,224
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,985 8,863 5,817 5,002 14,961
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 560,067 404,974 830,842 805,764 742,563
1. Hàng tồn kho 560,067 404,974 830,842 805,764 742,563
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,900 11,114 67,463 148,280 211,057
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 628 10,201 6,433 2,006 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,272 0 61,030 137,357 205,860
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 914 0 8,917 5,197
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,735,597 4,874,619 3,974,826 3,439,500 2,962,559
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,528,208 4,615,202 3,707,543 3,192,404 2,715,842
1. Tài sản cố định hữu hình 5,526,451 4,605,012 3,699,781 3,188,133 2,713,991
- Nguyên giá 22,125,918 22,144,785 22,165,676 22,199,191 22,203,067
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,599,467 -17,539,773 -18,465,895 -19,011,058 -19,489,076
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,756 10,190 7,762 4,271 1,851
- Nguyên giá 4,543 14,723 15,882 15,882 15,882
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,787 -4,533 -8,120 -11,611 -14,031
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 500 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 500 500 0 500 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 200,620 217,621 206,030 202,013 215,708
1. Chi phí trả trước dài hạn 126,030 145,126 139,693 134,323 129,625
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 74,590 72,495 66,338 67,690 86,082
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,701,924 8,220,793 7,820,604 6,980,222 7,354,703
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,475,732 1,903,240 1,808,065 1,257,020 1,295,438
I. Nợ ngắn hạn 1,327,979 1,501,073 1,800,075 1,251,010 1,291,066
1. Vay và nợ ngắn 820,129 784,935 403,879 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 340,474 556,077 1,052,252 953,594 1,171,847
4. Người mua trả tiền trước 46 46 46 46 46
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,449 28,974 9,262 10,337 19,419
6. Phải trả người lao động 31,449 82,265 94,632 42,569 63,929
7. Chi phí phải trả 28,026 21,147 13,430 67,458 15,636
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 68,989 3,541 205,387 154,833 3,805
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,147,753 402,166 7,989 6,010 4,372
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,137,213 392,467 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,226,192 6,317,553 6,012,539 5,723,202 6,059,265
I. Vốn chủ sở hữu 6,226,192 6,317,553 6,012,539 5,723,202 6,059,265
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 196,653 196,653 196,653 196,653 196,653
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,814 16,549 25,892 55,821 56,201
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 570,293 557,558 272,523 354,579 384,972
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 455,432 546,793 517,472 116,149 421,440
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,417 24,089 21,187 22,173 16,383
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,701,924 8,220,793 7,820,604 6,980,222 7,354,703