TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,167,101
|
2,966,327
|
3,346,174
|
3,845,778
|
3,540,722
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,476,545
|
568,241
|
515,645
|
18,461
|
18,153
|
1. Tiền
|
16,545
|
18,241
|
15,645
|
18,461
|
18,153
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,460,000
|
550,000
|
500,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
70,000
|
100,000
|
20,000
|
15,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,938,645
|
1,766,119
|
2,314,442
|
2,909,011
|
2,553,525
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,920,984
|
1,700,113
|
2,301,292
|
2,891,230
|
2,541,473
|
2. Trả trước cho người bán
|
465
|
51,021
|
4,287
|
11,964
|
7,049
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
17,741
|
14,985
|
8,863
|
5,817
|
5,002
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-544
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
745,424
|
560,067
|
404,974
|
830,842
|
805,764
|
1. Hàng tồn kho
|
745,424
|
560,067
|
404,974
|
830,842
|
805,764
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,488
|
1,900
|
11,114
|
67,463
|
148,280
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,645
|
628
|
10,201
|
6,433
|
2,006
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,843
|
1,272
|
0
|
61,030
|
137,357
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
914
|
0
|
8,917
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,009,777
|
5,735,597
|
4,874,619
|
3,974,826
|
3,439,500
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6,786,047
|
5,528,208
|
4,615,202
|
3,707,543
|
3,192,404
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,784,696
|
5,526,451
|
4,605,012
|
3,699,781
|
3,188,133
|
- Nguyên giá
|
22,083,494
|
22,125,918
|
22,144,785
|
22,165,676
|
22,199,191
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,298,798
|
-16,599,467
|
-17,539,773
|
-18,465,895
|
-19,011,058
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,351
|
1,756
|
10,190
|
7,762
|
4,271
|
- Nguyên giá
|
3,507
|
4,543
|
14,723
|
15,882
|
15,882
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,156
|
-2,787
|
-4,533
|
-8,120
|
-11,611
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
500
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
0
|
500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
211,042
|
200,620
|
217,621
|
206,030
|
202,013
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
134,352
|
126,030
|
145,126
|
139,693
|
134,323
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
76,690
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
74,590
|
72,495
|
66,338
|
67,690
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,176,878
|
8,701,924
|
8,220,793
|
7,820,604
|
6,980,222
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,259,842
|
2,475,732
|
1,903,240
|
1,808,065
|
1,257,020
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,257,070
|
1,327,979
|
1,501,073
|
1,800,075
|
1,251,010
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,440,288
|
820,129
|
784,935
|
403,879
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
506,115
|
340,474
|
556,077
|
1,052,252
|
953,594
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,021
|
13,449
|
28,974
|
9,262
|
10,337
|
6. Phải trả người lao động
|
63,936
|
31,449
|
82,265
|
94,632
|
42,569
|
7. Chi phí phải trả
|
58,658
|
28,026
|
21,147
|
13,430
|
67,458
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
146,202
|
68,989
|
3,541
|
205,387
|
154,833
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,002,772
|
1,147,753
|
402,166
|
7,989
|
6,010
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,989,172
|
1,137,213
|
392,467
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,917,036
|
6,226,192
|
6,317,553
|
6,012,539
|
5,723,202
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,917,036
|
6,226,192
|
6,317,553
|
6,012,539
|
5,723,202
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
196,653
|
196,653
|
196,653
|
196,653
|
196,653
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,033
|
3,814
|
16,549
|
25,892
|
55,821
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
130,560
|
570,293
|
557,558
|
272,523
|
354,579
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,586,789
|
455,432
|
546,793
|
517,472
|
116,149
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
25,805
|
25,417
|
24,089
|
21,187
|
22,173
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,176,878
|
8,701,924
|
8,220,793
|
7,820,604
|
6,980,222
|