|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,673,143
|
3,499,748
|
4,392,144
|
4,548,741
|
4,807,645
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,112
|
686,831
|
941,664
|
276,594
|
718,262
|
|
1. Tiền
|
3,112
|
16,831
|
9,664
|
16,594
|
18,262
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
670,000
|
932,000
|
260,000
|
700,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
60,000
|
770,000
|
570,000
|
200,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,666,895
|
1,921,359
|
1,726,860
|
2,590,179
|
2,818,837
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,655,272
|
1,855,722
|
1,674,675
|
2,552,793
|
2,787,034
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,223
|
54,508
|
37,224
|
23,510
|
24,304
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,399
|
11,129
|
14,961
|
13,876
|
7,499
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
841,832
|
657,118
|
742,563
|
908,764
|
926,383
|
|
1. Hàng tồn kho
|
841,832
|
657,118
|
742,563
|
908,764
|
926,383
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
161,304
|
174,440
|
211,057
|
203,204
|
144,163
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
502
|
0
|
0
|
198,007
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
160,802
|
174,440
|
205,860
|
5,197
|
144,163
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
5,197
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,183,453
|
3,105,318
|
2,962,559
|
2,884,471
|
2,774,379
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,953,095
|
2,832,417
|
2,715,842
|
2,623,887
|
2,509,974
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,950,169
|
2,830,075
|
2,713,991
|
2,622,227
|
2,507,760
|
|
- Nguyên giá
|
22,201,912
|
22,201,984
|
22,203,067
|
22,235,160
|
22,237,234
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,251,743
|
-19,371,909
|
-19,489,076
|
-19,612,932
|
-19,729,474
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,926
|
2,342
|
1,851
|
1,659
|
2,213
|
|
- Nguyên giá
|
15,882
|
15,882
|
15,882
|
15,882
|
16,638
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,956
|
-13,540
|
-14,031
|
-14,223
|
-14,424
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
207,166
|
218,373
|
215,708
|
228,619
|
244,401
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
132,598
|
131,112
|
129,625
|
128,139
|
126,572
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
74,568
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
87,261
|
86,082
|
100,480
|
117,830
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,856,596
|
6,605,066
|
7,354,703
|
7,433,212
|
7,582,024
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
760,978
|
574,496
|
1,295,438
|
1,256,912
|
1,172,698
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
755,100
|
568,685
|
1,291,066
|
1,252,606
|
1,168,458
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
642,576
|
454,778
|
1,171,847
|
1,134,914
|
940,982
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46
|
46
|
46
|
226
|
46
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36,446
|
24,382
|
19,419
|
67,567
|
123,532
|
|
6. Phải trả người lao động
|
41,664
|
53,096
|
63,929
|
23,184
|
36,538
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,577
|
6,560
|
15,636
|
5,355
|
1,731
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,330
|
8,964
|
3,805
|
3,802
|
3,964
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,877
|
5,811
|
4,372
|
4,306
|
4,239
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,095,619
|
6,030,570
|
6,059,265
|
6,176,300
|
6,409,326
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,095,619
|
6,030,570
|
6,059,265
|
6,176,300
|
6,409,326
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
196,653
|
196,653
|
196,653
|
196,653
|
196,653
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
56,201
|
56,201
|
56,201
|
56,201
|
56,201
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
384,972
|
384,972
|
384,972
|
384,972
|
498,230
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
457,793
|
392,744
|
421,440
|
538,474
|
658,241
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
27,461
|
20,860
|
16,383
|
17,558
|
61,666
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,856,596
|
6,605,066
|
7,354,703
|
7,433,212
|
7,582,024
|