単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,971,790 2,040,506 2,061,086 2,545,194 3,535,491
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 2,971,790 2,040,506 2,061,086 2,545,194 3,535,491
Giá vốn hàng bán 2,675,742 2,041,512 2,015,524 2,286,743 3,148,007
Lợi nhuận gộp 296,048 -1,005 45,561 258,451 387,484
Doanh thu hoạt động tài chính 85 2,881 8,256 3,921
Chi phí tài chính 979 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 979 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,657 16,801 25,650 21,388 25,652
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 268,497 -14,925 28,167 245,269 365,753
Thu nhập khác 1,006 1,252 3,168 41,385 1,011
Chi phí khác 911 1,376 755 6,390 1,050
Lợi nhuận khác 94 -124 2,413 34,996 -40
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 268,592 -15,049 30,580 272,058 365,713
Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,892 0 1,885 56,012 73,518
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 26,892 0 1,885 56,012 73,518
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 241,700 -15,049 28,695 216,047 292,195
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 241,700 -15,049 28,695 216,047 292,195
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)